Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình
Với diện tích 44 m² cùng kết cấu 1 trệt, 2 lầu suốt, sân thượng, 2WC, mặt bằng nằm trong hẻm xe hơi rộng 4m, cách mặt tiền chính khoảng 20m, khu vực yên tĩnh, an ninh và đã có sổ hồng rõ ràng, mức giá thuê được chủ nhà chào là 21,5 triệu đồng/tháng.
Đánh giá sơ bộ: Mức giá này tương đối cao nếu xét về vị trí trong hẻm, không nằm trực tiếp mặt tiền đường lớn, cùng với diện tích không quá rộng chỉ 44m². Tuy nhiên, với kết cấu 3 tầng, tiện nghi đầy đủ, có thể sử dụng làm văn phòng công ty hoặc kinh doanh dịch vụ cao cấp như spa, showroom nhỏ, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp đặc biệt.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm xe hơi, Đường Phạm Cự Lượng, Tân Bình | 44 | Mặt bằng kinh doanh (3 tầng) | 21,5 | Đã có sổ, tiện nghi đầy đủ |
| Mặt tiền Đường Phan Đình Phùng, Tân Bình | 40 | Mặt bằng kinh doanh 1 tầng | 18 – 20 | Vị trí mặt tiền, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Hẻm xe hơi, Đường Cộng Hòa, Tân Bình | 50 | Mặt bằng kinh doanh 1 tầng | 15 – 17 | Hẻm rộng, gần mặt tiền, chưa có lầu |
| Mặt tiền Đường Lý Thường Kiệt, Tân Bình | 45 | Văn phòng / Mặt bằng kinh doanh 2 tầng | 20 – 22 | Vị trí thuận lợi, mặt tiền, phù hợp văn phòng |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
So với các bất động sản tương tự trong khu vực Tân Bình, giá 21,5 triệu đồng/tháng cho một mặt bằng trong hẻm, dù có 3 tầng và tiện nghi đầy đủ, là mức giá khá cao. Đặc biệt khi vị trí không trực tiếp mặt tiền đường lớn, điều này có thể ảnh hưởng đến lưu lượng khách hàng và khả năng kinh doanh.
Mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng từ 17 đến 19 triệu đồng/tháng để phù hợp với điều kiện hẻm, diện tích và tiện nghi hiện tại. Đây là mức giá có thể thu hút khách thuê và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày dữ liệu thị trường so sánh với các bất động sản tương tự có giá thuê thấp hơn do vị trí không mặt tiền, nhằm thể hiện sự hợp lý khi đề nghị mức giá thấp hơn.
- Nhấn mạnh rằng mức giá hiện tại có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm khách thuê lâu dài, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thu nhập ổn định của chủ nhà.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê lâu dài với mức giá hợp lý để chủ nhà đảm bảo nguồn thu ổn định, đồng thời giảm rủi ro về việc mặt bằng trống.
- Nếu có thể, đề cập đến các chi phí phát sinh hoặc cần cải tạo, sửa chữa để làm cơ sở thương lượng giảm giá thuê.
Kết luận
Mức giá 21,5 triệu đồng/tháng là cao so với vị trí trong hẻm và diện tích 44m², phù hợp khi mặt bằng có tiện nghi đặc biệt hoặc nhu cầu sử dụng cao cấp. Trong trường hợp tìm kiếm thuê mặt bằng kinh doanh thông thường hoặc văn phòng, mức giá từ 17 – 19 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý và dễ đạt được thỏa thuận hơn.



