Phân tích mức giá nhà 2 tầng tại Nguyễn Cửu Vân, P17, Bình Thạnh
Thông tin bất động sản:
- Địa chỉ: Đường Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
- Diện tích đất: 68 m² (4 x 16m, nở hậu 5.2m)
- Diện tích sử dụng: 136 m² (2 tầng)
- Phòng ngủ: 3 phòng
- Phòng vệ sinh: 3 phòng
- Loại hình: Nhà ngõ, hẻm, nội thất đầy đủ
- Pháp lý: Đã có sổ hồng
- Giá: 7,45 tỷ đồng → Giá trên m² đất: ~109,56 triệu đồng/m²
- Hiện trạng: Đang cho thuê 200 triệu/năm
- Vị trí: Khu vực VIP, gần Quận 1, giao thông thuận tiện, hẻm ô tô
Nhận xét về mức giá 7,45 tỷ đồng
Giá 7,45 tỷ đồng cho nhà 2 tầng diện tích 68 m² tại khu vực Bình Thạnh là mức giá khá cao nếu xét trên mặt bằng chung bất động sản nhà phố trong khu vực. Tuy nhiên, vị trí gần Quận 1, khu vực P17 Bình Thạnh vốn đang phát triển nhanh, giá đất tăng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt khu vực có hẻm ô tô và tiện ích đầy đủ thì mức giá này có thể được xem là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại.
Giá trên m² đất đạt khoảng 109,56 triệu đồng/m², vượt mức trung bình so với các nhà phố cùng khu vực.
So sánh giá bất động sản khu vực Bình Thạnh và lân cận
| Khu vực | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Cửu Vân, P17, Bình Thạnh | Nhà 2 tầng, 3PN | 68 | 7,45 | 109,56 | Hẻm ô tô, gần Quận 1, nội thất đầy đủ |
| Đường Bạch Đằng, P24, Bình Thạnh | Nhà 3 tầng, 4PN | 60 | 5,5 | 91,7 | Hẻm xe máy, cách Quận 1 khoảng 2km |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà phố 2 tầng | 70 | 6,2 | 88,6 | Hẻm nhỏ, không ô tô, cách trung tâm 3km |
| Quận 1 (khu vực cận trung tâm) | Nhà phố 2 tầng | 50 | 10,5 | 210 | Vị trí cực đắc địa, trung tâm TP |
Những điểm cần lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Pháp lý: Xác minh kỹ lưỡng giấy tờ sổ hồng, kiểm tra quyền sử dụng đất, không có tranh chấp hay quy hoạch ảnh hưởng.
- Hiện trạng nhà: Mặc dù nhà được quảng cáo nội thất đầy đủ, cần kiểm tra chi tiết chất lượng xây dựng, bảo trì để tránh phát sinh chi phí sửa chữa lớn sau mua.
- Vị trí và hẻm xe ô tô: Đảm bảo hẻm rộng, thuận tiện đi lại, tránh trường hợp hẻm quá nhỏ gây khó khăn trong sinh hoạt hoặc cho thuê.
- Khả năng sinh lời: Hiện đang cho thuê 200 triệu/năm, tương đương lợi suất khoảng 2.7%/năm, mức này thấp so với kênh đầu tư khác nên cần cân nhắc về mục đích mua để ở hay đầu tư.
- Đàm phán giá: Với mức giá cao hơn mặt bằng khu vực khoảng 15-20%, bạn nên thương lượng giảm từ 5-10% để có mức giá hợp lý hơn, ví dụ khoảng 6,8 – 7 tỷ đồng dựa vào so sánh thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá 7,45 tỷ đồng hơi cao so với mặt bằng Bình Thạnh nhưng có thể chấp nhận nếu vị trí thực sự thuận tiện, hẻm xe ô tô và nội thất tốt. Tuy nhiên, để có được mức giá hấp dẫn hơn, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 6,8 – 7 tỷ đồng với các lý do sau:
- So sánh với các nhà cùng khu vực có giá thấp hơn từ 10-20%.
- Hiện trạng cho thuê chưa đạt lợi suất cao, có thể cần thời gian để tăng giá cho thuê.
- Cân nhắc chi phí cải tạo, sửa chữa nếu có phát sinh sau mua.
- Phân tích thị trường hiện nay giá bất động sản có thể tạm ổn định hoặc giảm nhẹ do chính sách tín dụng.
Bạn nên tiếp cận chủ nhà với thái độ thiện chí, trình bày rõ nhu cầu và lý do muốn thương lượng giá, đồng thời chuẩn bị sẵn các tài liệu tham khảo so sánh để tăng tính thuyết phục.


