Nhận định chung về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 17 triệu đồng/tháng cho diện tích 120 m² (kích thước 10×12 mét) tại vị trí mặt tiền đường số 2, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức là mức giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố thị trường hiện tại.
Phân tích chi tiết về mức giá cho thuê
Thành phố Thủ Đức, đặc biệt khu vực Trường Thọ, đang phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án hạ tầng và dân cư mới, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại hình kinh doanh như quán nhậu, quán ăn, sửa xe, cà phê,… Tuy nhiên, giá thuê mặt bằng kinh doanh chịu ảnh hưởng bởi vị trí cụ thể, lưu lượng giao thông, tính tiện lợi và khả năng tiếp cận khách hàng.
Bảng so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh gần khu vực Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường số 2, Phường Trường Thọ | 120 | 17 | 0.142 | Mặt tiền, phù hợp kinh doanh, có sổ đỏ |
| Đường số 3, Phường Trường Thọ | 100 | 15 | 0.15 | Gần chợ, đông dân cư, mặt tiền |
| Đường Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú | 110 | 18 | 0.164 | Mặt tiền, khu vực trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Đường số 5, Phường Trường Thọ | 130 | 16 | 0.123 | Hẻm rộng 8m, cách mặt tiền 50m |
Nhận xét về mức giá thuê 17 triệu/tháng
Tại vị trí mặt tiền đường số 2, mức giá 17 triệu tương đương 142.000 đồng/m²/tháng là mức giá khá hợp lý và cạnh tranh so với các mặt bằng tương đương trong khu vực. Vị trí mặt tiền, diện tích rộng 120 m² cùng giấy tờ pháp lý đầy đủ tạo điều kiện thuận lợi để kinh doanh đa dạng mô hình.
Tuy nhiên, nếu so với các mặt bằng gần trung tâm hoặc mặt tiền các tuyến đường lớn hơn, mức giá có thể cao hơn khoảng 10-15%. Nếu mặt bằng có hạn chế về mặt giao thông hoặc lưu lượng khách hàng thấp hơn so với kỳ vọng, mức giá này có thể được xem là cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên thực tế thị trường và vị trí, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 15-16 triệu đồng/tháng, tương đương 125.000 – 133.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo tính cạnh tranh và hợp lý cho chủ mặt bằng, đồng thời giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành.
Chiến lược thương lượng có thể bao gồm:
- Nhấn mạnh cam kết thuê dài hạn để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Thể hiện sự quan tâm nghiêm túc với việc cải tạo mặt bằng để tăng giá trị sử dụng.
- Đề xuất thanh toán trước 3-6 tháng để tăng tính thanh khoản cho chủ nhà.
- Tham khảo các mức giá cho thuê tương tự trong khu vực để thuyết phục chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 17 triệu đồng/tháng là mức giá chấp nhận được nếu mặt bằng có vị trí đắc địa, lưu lượng khách ổn định và giấy tờ pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, bạn nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 15-16 triệu đồng/tháng nhằm tối ưu hóa chi phí kinh doanh, đồng thời thể hiện sự thiện chí và cam kết lâu dài với chủ nhà.


