Phân tích mức giá bất động sản tại K111 Đường 2/9, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Thông tin tổng quan:
- Địa chỉ: K111 Đường 2/9, Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
- Diện tích đất: 51.8 m²
- Loại hình: Nhà mặt phố, mặt tiền
- Hướng cửa chính: Bắc
- Số phòng ngủ: 1 phòng
- Giá niêm yết: 4,06 tỷ đồng (~78,38 triệu/m²)
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ
Nhận xét về mức giá
Mức giá 78,38 triệu/m² là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Hải Châu nhưng không phải là bất hợp lý đối với một căn nhà 2 mặt tiền gần đường lớn, có kiệt ô tô tải lưu thông, an ninh tốt và đã có sổ đỏ.
Đường 2/9 là tuyến đường huyết mạch của Đà Nẵng, đặc biệt khu vực gần sông Cẩm Lệ có tiềm năng phát triển bất động sản và kinh doanh dịch vụ cao. Vị trí 2 mặt tiền giúp tăng giá trị nhà, thuận tiện cho kinh doanh hoặc cho thuê.
So sánh mức giá với các bất động sản tương tự gần đây
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường 2/9, Quận Hải Châu | 50 | 3,8 | 76 | Nhà mặt tiền, 1 mặt tiền |
| Phố Nguyễn Văn Linh, Quận Hải Châu | 55 | 3,9 | 70.9 | Nhà mặt tiền, vị trí đẹp |
| Đường 2/9, Quận Hải Châu | 52 | 4,2 | 80.8 | Nhà 2 mặt tiền, gần sông |
Nhận định
So với các bất động sản tương tự, giá 4,06 tỷ tương đương 78,38 triệu/m² là mức giá nằm trong khoảng chấp nhận được, đặc biệt căn nhà này có 2 mặt tiền và vị trí gần sông Cẩm Lệ, kiệt ô tô tải lưu thông, đã có sổ đỏ, thuận tiện cho cả ở và kinh doanh.
Những lưu ý khi muốn xuống tiền
- Xác minh pháp lý kỹ càng, đảm bảo sổ đỏ rõ ràng, không tranh chấp, quy hoạch ổn định.
- Kiểm tra hiện trạng nhà, kết cấu, hệ thống điện nước, khả năng sửa chữa nâng cấp nếu cần.
- Xem xét kỹ hạ tầng xung quanh như giao thông, tiện ích, kế hoạch phát triển khu vực.
- Đàm phán về giá dựa trên một số điểm hạn chế (ví dụ: chỉ có 1 phòng ngủ, hiện trạng nhà có thể cần sửa chữa).
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 3,8 – 3,9 tỷ đồng, tương đương 73 – 75 triệu/m², thấp hơn giá chủ nhà đưa ra khoảng 4-6%. Đây là mức giá hợp lý vì:
- Giá này vẫn cao hơn mặt bằng chung khu vực nhưng phù hợp với vị trí 2 mặt tiền và tiềm năng kinh doanh.
- Giúp bạn có khoảng đệm tài chính dự phòng sửa chữa hoặc cải tạo.
- Thuyết phục chủ nhà bằng cách nhấn mạnh các điểm cần cải tạo, so sánh giá thị trường và tính thanh khoản nhanh.
Ví dụ khi thương lượng, bạn có thể nói:
“Căn nhà có vị trí rất tốt nhưng hiện trạng chỉ có 1 phòng ngủ, có thể cần cải tạo thêm. So với các căn 2 mặt tiền khác trong khu vực, mức giá khoảng 3,8 tỷ là hợp lý để tôi có thể đầu tư nâng cấp và đảm bảo thanh khoản nhanh. Tôi rất thiện chí mua nếu anh/chị xem xét mức giá này.”
Kết luận
Giá bán 4,06 tỷ cho căn nhà 2 mặt tiền, diện tích 51.8 m² tại vị trí này là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại. Tuy nhiên, để đảm bảo đầu tư hiệu quả, bạn nên thương lượng để có mức giá thấp hơn khoảng 4-6% và kiểm tra kỹ pháp lý, hiện trạng trước khi quyết định xuống tiền.



