Phân tích mức giá bất động sản tại Đường Võ Trường Toản, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Thông tin bất động sản được cung cấp là căn nhà 2 tầng, diện tích đất 52m², diện tích sử dụng 100m², mặt tiền 4m, chiều dài 13m, hướng cửa chính Đông, đã hoàn thiện đầy đủ nội thất, có 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, nằm trên mặt phố Võ Trường Toản, phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng. Nhà có sổ đỏ đầy đủ, tọa lạc tại vị trí trung tâm gần sông Hàn và phố Trần Hưng Đạo nhộn nhịp.
Nhận định mức giá 6,8 tỷ đồng
Giá chào bán là 6,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 130,77 triệu đồng/m² (tính trên diện tích đất 52m²). Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà phố mặt tiền tại khu vực Quận Sơn Trà, Đà Nẵng trong thời điểm hiện tại.
So sánh giá thị trường thực tế
| Vị trí | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Trường Toản, Sơn Trà | 50 – 60 | 5,5 – 6,2 | ~110 – 120 | Nhà 2 tầng, hoàn thiện, mặt tiền 4-5m |
| Đường Trần Hưng Đạo, Sơn Trà | 55 – 65 | 6,0 – 6,5 | ~100 – 115 | Vị trí trung tâm, gần sông Hàn |
| Đường Lê Duẩn, Sơn Trà | 50 – 55 | 5,8 – 6,0 | ~105 – 110 | Nhà mặt phố, 2 tầng, đã hoàn thiện |
Dựa trên các dữ liệu tham khảo từ các giao dịch gần đây, mức giá trung bình cho nhà mặt tiền 2 tầng diện tích tương tự tại khu vực Sơn Trà dao động khoảng 100 – 120 triệu đồng/m².
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Mức giá 6,8 tỷ đồng (130,77 triệu/m²) đang cao hơn trung bình thị trường khoảng 10-20%. Với nhà đã hoàn thiện đầy đủ nội thất và vị trí trung tâm liền kề sông Hàn, giá này có thể chấp nhận được nếu khách mua ưu tiên yếu tố vị trí đắc địa, tiện ích và tính thanh khoản nhanh.
Trong trường hợp khách mua đề cao yếu tố giá trị thực tế và muốn thương lượng hợp lý, mức giá từ 6,0 – 6,2 tỷ đồng sẽ là con số hợp lý hơn, tương đương 115 – 120 triệu/m². Mức này vẫn đảm bảo giá trị nhà mặt tiền, vị trí trung tâm, nội thất hoàn thiện nhưng phù hợp với mức giá phổ biến hiện nay.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
- Trình bày các giao dịch thành công gần đây với giá thấp hơn để làm cơ sở so sánh.
- Nhấn mạnh yếu tố thị trường hiện tại có xu hướng ổn định, không tăng đột biến nên mức giá cao sẽ khó bán nhanh.
- Đề xuất mức giá 6,0 – 6,2 tỷ đồng như một mức giá “vừa phải” phản ánh đúng giá trị thực và giúp giao dịch nhanh chóng.
- Nêu bật lợi ích thanh khoản nhanh, giảm bớt thời gian và chi phí chờ đợi, đồng thời giảm rủi ro thị trường biến động.
- Có thể đề xuất phương án trả trước một phần để tăng sức thuyết phục.
Kết luận
Nhìn chung, giá 6,8 tỷ đồng là mức giá cao nếu xét về mặt giá/m² so với thị trường quanh khu vực. Tuy nhiên, nếu khách mua ưu tiên vị trí trung tâm, tiện ích và nội thất hoàn thiện, mức giá này có thể xem xét trong trường hợp thương lượng linh hoạt. Đề xuất mức giá 6,0 – 6,2 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn và có cơ hội giao dịch thành công nhanh chóng.



