Nhận định về mức giá 5,25 tỷ đồng cho nhà 4 tầng tại Nguyễn Đình Chiểu, Phú Nhuận
Mức giá 5,25 tỷ đồng cho căn nhà 4 tầng diện tích sử dụng 96 m² tại khu vực trung tâm Quận Phú Nhuận là tương đối cao
Phân tích chi tiết giá bán dựa trên các yếu tố
- Vị trí: Nhà nằm trong ngõ nhỏ 1,8m, cách mặt tiền đường Nguyễn Đình Chiểu khoảng 20m, thuộc Phường 4, Quận Phú Nhuận – một khu vực trung tâm, tiện ích đầy đủ với chợ Nguyễn Đình Chiểu và giao thông thuận tiện. Tuy nhiên, do nằm trong ngõ nhỏ, khả năng tiếp cận phương tiện lớn bị hạn chế, yếu tố này thường khiến giá giảm so với nhà mặt tiền.
- Diện tích đất và sử dụng: Diện tích đất sổ đỏ 25 m², diện tích xây dựng thực tế 4×6.1m, tổng diện tích sàn 96 m² với 4 tầng và 3 phòng ngủ, 4 toilet. Diện tích nhỏ nhưng xây dựng tối ưu, thích hợp cho gia đình nhỏ hoặc người có nhu cầu đầu tư cho thuê.
- Pháp lý: Sổ hồng đã hoàn công năm 2025, minh bạch pháp lý, là điểm cộng lớn trong bối cảnh thị trường nhiều sản phẩm chưa rõ ràng.
- Nội thất: Nội thất cao cấp, đẹp lung linh, điều này nâng cao giá trị và tính thanh khoản của căn nhà.
So sánh giá thị trường khu vực Phú Nhuận (cập nhật 2024)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại nhà | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đình Chiểu – Mặt tiền | ~30 | Nhà 4 tầng | 7,0 – 7,5 | 230 – 250 | Nhà mặt tiền, tiện kinh doanh |
| Ngõ rộng Nguyễn Đình Chiểu | 25 – 28 | Nhà 3-4 tầng | 5,5 – 6,0 | 210 – 220 | Ngõ rộng, cách mặt tiền 10-15m |
| Ngõ hẻm nhỏ Phan Xích Long | 23 – 26 | Nhà 3-4 tầng | 4,8 – 5,3 | 190 – 205 | Ngõ nhỏ, hẻm 1.5-2m |
| Nhà phân tích (Nguyễn Đình Chiểu, hẻm 1.8m) | 25 | 4 tầng, nội thất cao cấp | 5,25 | 210 | Gần mặt tiền, nội thất đẹp, pháp lý rõ ràng |
Nhận xét
So với các nhà trong khu vực có đặc điểm tương tự, giá 5,25 tỷ đồng tương đương 210 triệu/m² là cao hơn giá nhà trong hẻm nhỏ từ 4,8 – 5,3 tỷ nhưng thấp hơn nhà mặt tiền và ngõ rộng. Đặc biệt, với nội thất cao cấp và pháp lý rõ ràng, mức giá này phản ánh đúng giá trị thực của căn nhà.
Tuy nhiên, điểm hạn chế là căn nhà nằm trong ngõ nhỏ 1,8 m, không tiện xe lớn và việc kinh doanh có thể bị hạn chế, đồng thời diện tích đất nhỏ (25 m²) cũng khiến giá trị tăng không quá cao.
Đề xuất giá hợp lý và cách đàm phán
Dựa trên thực tế thị trường và ưu nhược điểm của căn nhà, mức giá hợp lý hơn nên là từ 4,9 đến 5,1 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa phản ánh đúng vị trí hẻm nhỏ, vừa đảm bảo giá trị nội thất và pháp lý.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh về hạn chế của ngõ nhỏ trong việc di chuyển và kinh doanh, so với nhà mặt tiền hay ngõ rộng.
- Chỉ ra mức giá trung bình của các căn nhà tương tự trong cùng khu vực và khuyến nghị mức giá 4,9 – 5,1 tỷ sẽ giúp giao dịch nhanh chóng và tránh bị bỏ lỡ cơ hội trong thị trường cạnh tranh.
- Đề cập đến chi phí phát sinh sửa chữa, bảo trì lâu dài do diện tích đất nhỏ và mật độ xây dựng cao.
- Khẳng định thiện chí mua và nhanh chóng hoàn tất thủ tục để tạo động lực giảm giá.
Kết luận, mức giá 5,25 tỷ đồng là có thể chấp nhận được nếu khách hàng ưu tiên vị trí trung tâm, nội thất cao cấp và pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, nếu khách hàng nhạy cảm về giá và hạn chế của ngõ nhỏ, việc thương lượng xuống còn khoảng 5 tỷ đồng là hoàn toàn hợp lý và có cơ sở.



