Nhận định mức giá 6,5 tỷ đồng cho nhà cấp 4 có gác lửng, diện tích 54m² tại KDC An Trung, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Với mức giá 6,5 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích đất 54m², tương đương khoảng 120,37 triệu/m², đây là mức giá khá cao so với mặt bằng giá khu vực Sơn Trà nói chung và đặc biệt khu dân cư An Trung nói riêng.
Giá này chỉ có thể được xem là hợp lý trong trường hợp:
- Nhà mặt tiền, hẻm xe hơi rộng, thuận tiện kinh doanh hoặc để xe.
- Nhà đã hoàn thiện đầy đủ pháp lý, không dính quy hoạch hoặc lộ giới, đảm bảo an toàn pháp lý lâu dài.
- Vị trí thực sự đắc địa, gần trung tâm, tiện ích đầy đủ, môi trường sống lý tưởng.
- Nhà được xây dựng chắc chắn, có giá trị sử dụng cao, không cần phải cải tạo nhiều.
Tuy nhiên, theo dữ liệu đã cung cấp, căn nhà hiện trạng là nhà cấp 4 có gác lửng, diện tích 54m², có yếu tố nhà dính quy hoạch / lộ giới cùng với hiện trạng khác và nằm trong hẻm xe hơi. Đây là những điểm trừ lớn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thực và khả năng phát triển tài sản về lâu dài.
So sánh giá thị trường khu vực An Hải Tây, Quận Sơn Trà
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4, gác lửng | An Trung, An Hải Tây | 54 | ~110 | 5,9 | Hẻm xe hơi, có quy hoạch một phần |
| Nhà 2 tầng mới xây | Gần cầu Rồng, Sơn Trà | 60 | ~125 | 7,5 | Đường lớn, mặt tiền, pháp lý rõ ràng |
| Nhà cũ cấp 4 | Phường An Hải Tây | 50 | 100 | 5,0 | Hẻm nhỏ, cần cải tạo |
Phân tích và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh trên, mức giá 6,5 tỷ đồng tương ứng khoảng 120 triệu/m² là khá cao so với nhà cấp 4 có yếu tố bất lợi như quy hoạch, hẻm nhỏ. Nhà dạng này thường có giá từ 100 đến 110 triệu/m² tùy vị trí và hạ tầng, tương đương khoảng 5,5 – 6 tỷ đồng.
Do đó, đề xuất mức giá hợp lý hơn là khoảng 5,8 – 6 tỷ đồng, đây là mức giá vừa phù hợp với thực trạng nhà và tiềm năng phát triển khu vực, đồng thời tạo điều kiện cho người mua có thể đầu tư cải tạo hoặc nâng cấp nhà ở.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý giá này, có thể trình bày các luận điểm sau:
- Phân tích chi tiết các bất lợi về hiện trạng nhà và quy hoạch, ảnh hưởng đến giá trị và khả năng sử dụng.
- So sánh giá thực tế các căn nhà tương tự trong khu vực, làm nổi bật mức giá đang chào bán là cao hơn hẳn.
- Nhấn mạnh việc giá đề xuất vẫn hợp lý và cạnh tranh trên thị trường hiện nay, giúp giao dịch nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro tồn kho.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt hoặc hỗ trợ thủ tục pháp lý để gia tăng giá trị giao dịch cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 6,5 tỷ đồng hiện tại có phần cao hơn so với giá trị thực của căn nhà với các yếu tố tồn tại như quy hoạch và hiện trạng. Nếu chủ nhà có thể giảm giá xuống khoảng 5,8 – 6 tỷ đồng sẽ là mức giá hợp lý, vừa phản ánh đúng giá trị thực, vừa đảm bảo khả năng giao dịch thành công trong thời điểm thị trường bất động sản Đà Nẵng hiện nay.


