Nhận định mức giá 11,8 tỷ cho nhà mặt phố tại 188 Hùng Vương, Hòa Thành, Tây Ninh
Với diện tích đất 113,2 m² (4,9m x 23,1m), mức giá bán 11,8 tỷ đồng tương đương khoảng 104,24 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung của thị trường bất động sản tại huyện Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh, đặc biệt đối với loại hình nhà mặt phố tại khu vực này.
Tuy nhiên, giá này có thể được xem là hợp lý nếu xét trong bối cảnh:
- Vị trí ngay mặt tiền đường lớn Hùng Vương, trung tâm thị trấn Hòa Thành, thuận tiện giao thương, kinh doanh.
- Gần các tiện ích quan trọng như công viên, bưu điện, chợ Long Hoa – trung tâm thương mại sầm uất của huyện.
- Đất có giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ hồng đầy đủ, đảm bảo pháp lý minh bạch.
- Phù hợp cho việc xây dựng nhà ở kết hợp văn phòng, cửa hàng kinh doanh, hoặc ngân hàng, đáp ứng đa dạng nhu cầu.
Tuy vậy, xét về giá trị thị trường hiện tại tại Tây Ninh, đặc biệt vùng Hòa Thành, mức giá trung bình cho nhà mặt phố tương tự thường dao động trong khoảng từ 40 triệu đến 70 triệu đồng/m² tùy vị trí và tiện ích đi kèm.
So sánh giá bất động sản tương đương tại Hòa Thành, Tây Ninh
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Hùng Vương, Thị trấn Hòa Thành | Nhà mặt phố | 90 – 120 | 60 – 75 | 5,4 – 9,0 | 2023 – 2024 |
| Đường Nguyễn Tất Thành, Thị trấn Hòa Thành | Nhà mặt phố | 100 – 130 | 45 – 65 | 4,5 – 8,45 | 2023 – 2024 |
| Đường Lê Lợi, Hòa Thành | Nhà mặt phố | 110 | 50 – 60 | 5,5 – 6,6 | 2023 – 2024 |
Phân tích và đề xuất mức giá hợp lý
Qua bảng so sánh, giá 104,24 triệu/m² cho nhà mặt phố tại đường Hùng Vương vượt trội hơn hẳn mức giá trung bình khu vực, cao hơn khoảng 40-60 triệu/m² so với các giao dịch thực tế. Mức giá này có thể được thuyết phục nếu có các yếu tố đặc biệt như:
- Vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền rộng hơn các sản phẩm cùng khu.
- Khả năng khai thác kinh doanh, thương mại rất cao, tiềm năng sinh lời lớn.
- Đất có pháp lý hoàn chỉnh, sổ hồng chính chủ, không tranh chấp.
Nếu các yếu tố trên không quá khác biệt so với các bất động sản cùng loại, đề xuất giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 7 – 8,5 tỷ đồng tương đương 60 – 75 triệu đồng/m². Đây là mức giá đã phản ánh đúng giá trị vị trí, tiện ích, và xu hướng thị trường hiện tại tại Hòa Thành.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất, có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Trình bày rõ các giao dịch thực tế gần đây có giá thấp hơn, minh chứng bằng bảng so sánh thị trường.
- Phân tích kỹ các ưu nhược điểm về vị trí, tiện ích, khả năng khai thác kinh doanh so với bất động sản cùng khu.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, thanh toán nhanh để giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro và chi phí thời gian.
- Nhấn mạnh đến yếu tố pháp lý đầy đủ là lợi thế nhưng không đủ để nâng mức giá quá cao so với thị trường.
Với cách tiếp cận chuyên nghiệp và minh bạch, khả năng thương lượng thành công sẽ tăng cao, giúp đạt được mức giá hợp lý, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.



