Nhận định tổng quan về mức giá 33,9 tỷ đồng
Mức giá 33,9 tỷ đồng cho căn nhà mặt tiền tại 72 Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh tương đương với khoảng 385 triệu đồng/m² diện tích sử dụng (280 m²). Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà mặt phố kinh doanh tại khu vực Bình Thạnh hiện nay, tuy nhiên không phải là bất hợp lý nếu xét về tiềm năng khai thác kinh doanh cũng như vị trí đắc địa của bất động sản.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Loại hình | Nội dung ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 72 Võ Oanh, P25, Bình Thạnh | 280 (diện tích sử dụng) | 33,9 | 385 | Nhà mặt tiền, 4 tầng, nội thất cao cấp | Vị trí kinh doanh tốt, gần 5 trường đại học, nhà nở hậu, có 6 căn hộ cho thuê |
| Đường D2, Bình Thạnh | 100 | 12 | 120 | Nhà mặt tiền 4 tầng | Kinh doanh, khu vực đang phát triển |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 150 | 20 | 133 | Nhà mặt tiền kinh doanh | Vị trí trung tâm, nhiều dịch vụ |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 120 | 18 | 150 | Nhà phố 3 tầng | Gần đại học, kinh doanh nhỏ |
Chú thích: Các mức giá trên được cập nhật từ các giao dịch thực tế trong vòng 6 tháng gần đây tại khu vực Quận Bình Thạnh.
Nhận xét về mức giá và tiềm năng đầu tư
Giá 385 triệu/m² là mức cao hơn nhiều so với các nhà mặt tiền cùng khu vực, tuy nhiên bất động sản này có nhiều điểm lợi thế:
- Vị trí đắc địa ngay khu phố ẩm thực và gần 5 trường đại học lớn, giúp dễ dàng khai thác cho thuê căn hộ và kinh doanh mặt bằng.
- Nhà nở hậu giúp tăng diện tích sử dụng, kết cấu 1 trệt 4 lầu với 6 căn hộ full nội thất và 7 WC, có thể khai thác cho thuê với dự tính 950 triệu đồng/năm, tạo nguồn thu ổn định.
- Đã có sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện vay ngân hàng hỗ trợ tài chính.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu đầu tư là tối ưu lợi nhuận ngắn hạn hoặc mua để ở, mức giá này sẽ cần cân nhắc kỹ vì giá trên thị trường tương tự thấp hơn đáng kể.
Lưu ý quan trọng khi quyết định xuống tiền
- Xác minh kỹ pháp lý và hiện trạng nhà, đặc biệt là phần hoàn công và các giấy tờ liên quan đến 6 căn hộ cho thuê.
- Đánh giá chính xác thu nhập cho thuê thực tế, tính toán khả năng sinh lời so với tổng chi phí đầu tư.
- Thương lượng với chủ nhà để có hỗ trợ về thủ tục vay ngân hàng và các điều kiện thanh toán linh hoạt.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực, dự án hạ tầng xung quanh có thể ảnh hưởng giá trị bất động sản.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên các so sánh và phân tích, mức giá 28 – 30 tỷ đồng sẽ là mức hợp lý hơn, tương đương khoảng 320 – 340 triệu/m², phù hợp với tiềm năng và giá thị trường khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể áp dụng các chiến thuật sau:
- Đưa ra các dữ liệu so sánh thị trường minh bạch chứng minh mức giá hiện tại cao hơn trung bình.
- Nêu rõ các rủi ro và chi phí phát sinh khi khai thác hoặc cải tạo nhà, giảm thiểu rủi ro cho người mua.
- Đề xuất phương án thanh toán linh hoạt, nhanh chóng để tạo sự thuận tiện cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh khả năng mua nhanh, giải quyết vấn đề tài chính cho chủ nhà nếu đồng ý mức giá hợp lý.



