Nhận định về mức giá 9,8 tỷ đồng cho nhà ngõ, hẻm tại Quận Bình Thạnh
Với diện tích 61 m² (4x15m), vị trí tại đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, mức giá 9,8 tỷ đồng tương đương khoảng 160,66 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với nhà trong hẻm xe hơi tại khu vực này, dù có ưu thế về vị trí gần trung tâm, giao thông thuận tiện và hẻm rộng xe hơi ra vào được.
Tuy nhiên, cần lưu ý nhà hiện là cấp 4, chưa xây dựng mới theo quy mô trệt + lửng + 2 lầu + mái che theo mô tả. Nếu tính giá nhà xây dựng hoàn thiện thì mức giá này có thể hợp lý với nhà phố xây sẵn tại Bình Thạnh, nhưng với nhà cấp 4 cần xây dựng mới thì giá này khá cao.
Phân tích so sánh giá bất động sản tương tự tại Quận Bình Thạnh
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Thương, Bình Thạnh | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | 61 | 9,8 | 160,66 | Hiện trạng chưa xây dựng mới |
| Đường D2, Bình Thạnh | Nhà xây hoàn chỉnh, hẻm xe hơi | 55 | 8,5 | 154,55 | Nhà mới, đủ công năng |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | Nhà phố xây mới | 60 | 9,2 | 153,33 | Vị trí gần trung tâm, giao thông tốt |
| Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Bình Thạnh | Nhà cấp 4, hẻm nhỏ | 65 | 7,5 | 115,38 | Cần xây mới, hẻm nhỏ |
Những điểm cần lưu ý nếu muốn mua
- Xác minh pháp lý rõ ràng: Sổ đỏ đã có và pháp lý đầy đủ là điểm mạnh, nhưng cần kiểm tra kỹ để tránh phát sinh tranh chấp.
- Chi phí xây dựng mới: Nhà hiện trạng cấp 4 nên phải tính toán chi phí xây dựng theo quy mô dự kiến (trệt + lửng + 2 lầu + mái che), có thể lên đến vài tỷ đồng tùy vật liệu và thiết kế.
- Khả năng kinh doanh hoặc cho thuê: Vị trí gần nhiều trường đại học, khu sầm uất, thuận tiện giao thông là điểm cộng lớn nếu mua để đầu tư cho thuê căn hộ dịch vụ hoặc kinh doanh.
- Khai thác tiềm năng tăng giá: Khu vực Bình Thạnh đang phát triển nhanh, giá nhà đất có thể tăng trong tương lai gần, nhưng cần cân nhắc ảnh hưởng của các dự án hạ tầng và quy hoạch xung quanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên so sánh và hiện trạng nhà, mức giá 9,8 tỷ đồng có phần cao cho một căn nhà cấp 4 chưa xây dựng mới tại khu vực này. Mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 8,3 – 8,7 tỷ đồng (tương đương 136 – 143 triệu đồng/m²), vừa phù hợp so với các căn nhà xây mới quanh khu vực, vừa có thể trừ đi chi phí đầu tư xây dựng lại.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể lấy lý do:
- Phải bỏ thêm khoản đầu tư xây dựng mới lớn sau khi mua.
- So sánh trực tiếp với các căn nhà hoàn thiện giá tốt hơn trong khu vực.
- Đề xuất thanh toán nhanh để chủ nhà giảm bớt lo lắng về thời gian bán.
- Khẳng định thiện chí mua và khả năng tài chính rõ ràng để tạo sự tin tưởng.
Ngoài ra, nên đề nghị khảo sát kỹ hiện trạng nhà để đánh giá chi phí sửa chữa, tránh rủi ro phát sinh sau mua.
Kết luận
Mức giá 9,8 tỷ đồng là khá cao8,3 – 8,7 tỷ đồng và kiểm tra kỹ pháp lý, hiện trạng nhà trước khi quyết định xuống tiền.



