Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Hồ Bá Phấn, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê được đề xuất: 50 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 680 m² (8 x 25m + sân vườn 110m²), kết cấu 1 trệt, lửng, 2 lầu, hoàn thiện cơ bản, vị trí mặt tiền đường thông thoáng, khu dân trí cao, an ninh tốt.
Phân tích chi tiết mức giá thuê
| Tiêu chí | Thông số/Bình luận | So sánh thị trường Thành phố Thủ Đức |
|---|---|---|
| Diện tích sử dụng | Khoảng 680 m² (bao gồm sân vườn tiểu cảnh 110 m²) | Thông thường mặt bằng kinh doanh từ 200 – 1000 m² có giá thuê trung bình từ 60.000 – 80.000 đ/m²/tháng tùy vị trí và tiện ích |
| Giá thuê tính theo m² | Khoảng 50.000.000 / 680 ≈ 73.500 đ/m²/tháng | Thuộc mức trung bình khá, phù hợp với vị trí mặt tiền đường lớn, khu vực dân trí cao, gần ngân hàng, chợ, trường học |
| Vị trí và tiện ích | Gần ngân hàng, chợ, trường học; an ninh tốt; đường 2 chiều thông thoáng | Các mặt bằng tương tự ở TP. Thủ Đức tọa lạc trên các tuyến đường chính có giá thuê dao động từ 70.000 – 90.000 đ/m²/tháng |
| Tình trạng mặt bằng | Hoàn thiện cơ bản, kết cấu 1 trệt, lửng, 2 lầu, sân vườn rộng | Mặt bằng hoàn thiện cao cấp có thể tăng giá thuê từ 10% đến 20% |
| Pháp lý | Đã có sổ, hợp đồng thuê rõ ràng | Yếu tố pháp lý tốt giúp giảm rủi ro, tăng giá trị thuê |
Nhận xét
Mức giá 50 triệu/tháng là hợp lý
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có ngân sách hạn chế hoặc mục đích thuê không cần mặt bằng hoàn thiện nhiều tầng và sân vườn rộng, có thể thương lượng giảm giá từ 5% đến 10%, tương đương khoảng 45 – 47 triệu đồng/tháng.
Lưu ý khi cân nhắc xuống tiền thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê về thời hạn, điều khoản chấm dứt, tăng giá thuê định kỳ để tránh phát sinh chi phí bất ngờ.
- Xác nhận rõ ràng về các chi phí phát sinh ngoài tiền thuê như phí quản lý, điện nước, bảo trì khu vực chung.
- Kiểm tra kỹ mặt bằng thực tế so với mô tả, đảm bảo không có hư hại hoặc vấn đề pháp lý phát sinh.
- Thương lượng điều khoản sửa chữa, cải tạo nếu cần thiết, nhất là với diện tích lớn và nhiều tầng.
- Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng và nhân viên, giao thông, đỗ xe để đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh hoặc văn phòng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 45 – 47 triệu đồng/tháng với lý do:
- Mặc dù mặt bằng có nhiều ưu điểm, nhưng mức giá hiện tại đã ở ngưỡng cao trung bình, cần giảm để phù hợp với ngân sách và rủi ro thị trường.
- Thương lượng dựa trên việc thuê dài hạn và thanh toán ổn định, tạo sự an tâm cho chủ nhà.
- Đề nghị được hỗ trợ thêm về chi phí sửa chữa hoặc cải tạo nếu cần thiết để phù hợp với mục đích kinh doanh.
Bạn nên trình bày với chủ nhà rằng việc giảm giá sẽ giúp bạn cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn, và đảm bảo mặt bằng được sử dụng hiệu quả, từ đó mang lại lợi ích chung cho hai bên.



