Nhận định mức giá 5,6 tỷ đồng cho nhà 2 tầng tại Đường Ngô Quyền, Phường Mân Thái, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
Giá bán 5,6 tỷ đồng cho căn nhà có diện tích đất 65 m², sử dụng 116 m², tọa lạc trên hẻm xe hơi rộng 6m, với 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, nội thất đầy đủ, hướng Tây Bắc là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Sơn Trà.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang phân tích | Giá trung bình khu vực Quận Sơn Trà (tham khảo) |
|---|---|---|
| Diện tích đất | 65 m² | 60 – 80 m² |
| Diện tích sử dụng | 116 m² (2 tầng) | 100 – 130 m² |
| Hướng | Tây Bắc | Đa dạng, phổ biến Tây, Tây Bắc, Đông Bắc |
| Hẻm xe hơi | Có, 6m | Hẻm phổ biến 4 – 6m |
| Phòng ngủ | 2 phòng | 2 – 3 phòng |
| Giá/m² đất | 86,15 triệu/m² | Khoảng 70 – 85 triệu/m² |
| Pháp lý | Đã có sổ | Đầy đủ sổ đỏ |
Nhận xét chi tiết
So với mức giá trung bình khoảng 70 – 85 triệu/m² tại các khu vực tương tự trong Quận Sơn Trà, giá 86,15 triệu/m² của căn nhà này đang ở mức trên trung bình. Tuy nhiên, việc có hẻm rộng 6m đủ cho xe hơi ra vào thuận tiện và nội thất đầy đủ có thể là yếu tố tăng giá hợp lý.
Diện tích sử dụng lớn hơn một chút so với nhiều căn tương đương cũng là điểm cộng, nhưng số phòng ngủ chỉ 2 phòng trong khi nhiều căn có thể có 3 phòng là điểm cần cân nhắc.
Trong trường hợp nào mức giá này hợp lý?
- Vị trí cực kỳ thuận tiện, gần các tiện ích như chợ, trường học, trung tâm hành chính Quận Sơn Trà.
- Hẻm xe hơi rộng rãi, thuận tiện cho việc đi lại và để xe, đây là điểm cộng lớn tại các đô thị đông đúc như Đà Nẵng.
- Nhà xây dựng chắc chắn, nội thất đầy đủ, chất lượng cao, không cần sửa chữa hoặc cải tạo nhiều.
- Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ chính chủ, không có tranh chấp.
Lưu ý nếu muốn xuống tiền
- Xác minh kỹ pháp lý, kiểm tra bản chính sổ đỏ và các giấy tờ liên quan.
- Kiểm tra kết cấu, chất lượng xây dựng, nội thất thực tế so với mô tả.
- Xem xét vị trí thực tế, mức độ tiện ích xung quanh và tiềm năng phát triển khu vực.
- Thương lượng giá với chủ nhà dựa trên các yếu tố thực tế, có thể đề xuất giảm giá hợp lý.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh thị trường và các yếu tố trên, mức giá hợp lý nên dao động trong khoảng 5,1 – 5,3 tỷ đồng (tương đương khoảng 78 – 81 triệu/m² đất), vì:
- Nhiều căn tương tự tại khu vực có giá thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chí tương đương.
- Giá này vẫn phản ánh được ưu điểm về hẻm rộng, nội thất đầy đủ và pháp lý minh bạch.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày dữ liệu so sánh thực tế về mức giá khu vực và các căn tương tự đã giao dịch.
- Nêu rõ các yếu tố cần cải tạo hoặc điểm chưa tối ưu như số phòng ngủ ít hơn một số căn khác.
- Đưa ra cam kết giao dịch nhanh, minh bạch để chủ nhà yên tâm.
- Đề xuất mức giá 5,1 – 5,3 tỷ đồng kèm lý do hợp lý, tránh gây mất thiện cảm.



