Thẩm định giá trị thực:
Nhà có diện tích đất 48m² (4.75 x 13m), giá chào bán 9,5 tỷ đồng tương đương 197,92 triệu/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Tân Bình, đặc biệt là hẻm xe hơi 5m, nhà 4 tầng cũ, mặc dù đã hoàn công và có sổ hồng riêng.
Với nhà 4 tầng xây kiên cố, nếu tính theo chi phí xây dựng mới hoàn thiện khoảng 6-7 triệu/m² sàn, tổng diện tích sàn khoảng 190-200m² (4 tầng x 48m² đất), chi phí xây dựng mới dao động 1,2 – 1,4 tỷ đồng. Giá đất tương đương khoảng 8 tỷ đồng (9,5 tỷ – 1,4 tỷ). Mức giá đất ~166 triệu/m² là khá cao, phù hợp với vị trí sát công viên, hẻm rộng xe hơi vào được và khu dân trí cao.
Tuy nhiên, nếu so với các khu vực lân cận như đường Âu Cơ, Lý Thường Kiệt trong Tân Bình, giá đất trung bình dao động 120-150 triệu/m², nên mức giá này có thể bị đẩy lên cao khoảng 15-25% so với mặt bằng chung do vị trí sát công viên và hẻm rộng.
Nhận xét về giá: Giá này không phải quá ngáo giá nhưng cũng không rẻ, người mua cần cân nhắc kỹ, đặc biệt về khả năng tăng giá trong tương lai và dòng tiền cho thuê.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí sát công viên xanh mát: Đây là điểm rất ít căn nhà trong khu vực có được, giúp môi trường sống trong lành, thoáng đãng, rất phù hợp cho gia đình nhiều thế hệ.
- Hẻm 5m xe hơi vào tận cửa: Rất thuận tiện cho việc đi lại và đỗ xe, khác biệt rõ so với nhiều nhà trong hẻm nhỏ hơn chỉ xe máy.
- Nhà 4 tầng kiên cố, thiết kế hiện đại: Phù hợp gia đình đông người, có phòng ngủ tầng trệt tiện lợi cho người lớn tuổi hoặc làm phòng làm việc.
- Hẻm rộng, khu dân trí cao, an ninh tốt: Đảm bảo an toàn và yên tĩnh, phù hợp nhu cầu ở thực cao cấp.
- Giao thông kết nối thuận tiện:
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà này rất phù hợp để ở thực tế do môi trường sống trong lành, nhà rộng rãi, thiết kế tiện nghi. Về mặt đầu tư, có thể cân nhắc đầu tư xây lại
Cho thuê dòng tiền cũng khả thi, đặc biệt cho các gia đình hoặc người nước ngoài muốn không gian yên tĩnh gần công viên. Tuy nhiên, giá cho thuê sẽ không quá cao do vị trí trong hẻm, không mặt tiền đường lớn.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Âu Cơ, Tân Bình) | Đối thủ 2 (Đường Lý Thường Kiệt, Tân Bình) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 48 m² (4.75x13m) | 50 m² (5x10m) | 45 m² (4.5x10m) |
| Giá chào bán | 9,5 tỷ (197.92 triệu/m²) | 8,2 tỷ (164 triệu/m²) | 7,5 tỷ (166.7 triệu/m²) |
| Số tầng | 4 tầng | 3 tầng | 4 tầng |
| Hẻm | 5m, xe hơi | 4m, xe máy | 6m, xe hơi |
| Vị trí | Sát công viên, khu dân trí cao | Gần chợ, khu dân cư đông đúc | Gần trường học, tiện giao thông |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hiện trạng nhà 4 tầng: Có thể có hao mòn, cần xem xét chất lượng kết cấu bê tông cốt thép, hệ thống điện nước, tránh sửa chữa lớn sau mua.
- Kiểm tra phong thủy chi tiết do nhà “nở hậu” có thể ảnh hưởng đến giá trị và cảm nhận người mua.
- Xác minh quy hoạch khu vực công viên sát bên có đảm bảo ổn định lâu dài, tránh trường hợp đất công viên bị quy hoạch thay đổi.
- Đánh giá khả năng quay đầu xe trong hẻm 5m để đảm bảo tiện lợi đi lại.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ, kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng.



