Nhận xét về mức giá 4,68 tỷ đồng cho nhà tại Đường Thới An 13, Quận 12
Giá bán 4,68 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 60m² tương đương 78 triệu/m² là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung nhà hẻm xe hơi tại Quận 12 hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong các trường hợp sau:
- Vị trí nhà gần trung tâm, thuận tiện di chuyển sang các quận lân cận như Gò Vấp, Bình Thạnh.
- Nhà đã hoàn công, sổ hồng đầy đủ, pháp lý rõ ràng.
- Nhà có kết cấu 1 trệt 1 lầu, nội thất đầy đủ, thiết kế hiện đại, phù hợp nhu cầu ở liền.
- Hẻm xe hơi rộng 4m, khu dân cư an ninh, tiện ích xung quanh phong phú như chợ, trường học, siêu thị Mega.
Ngược lại, nếu xét về mặt bằng giá bất động sản Quận 12 giai đoạn 2023-2024, nhiều căn nhà hẻm xe hơi tương tự với diện tích khoảng 50-70m² thường có giá dao động khoảng 55-70 triệu/m², tức khoảng 3,3 – 4,2 tỷ đồng.
Phân tích so sánh giá thực tế với các căn nhà tương tự tại Quận 12
| Tiêu chí | Bất động sản đang xem | Căn nhà tham khảo 1 | Căn nhà tham khảo 2 | Căn nhà tham khảo 3 |
|---|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 60 | 65 | 55 | 68 |
| Giá bán (tỷ đồng) | 4,68 | 4,2 | 3,5 | 4,0 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 78 | 64,6 | 63,6 | 58,8 |
| Kết cấu | 1 trệt 1 lầu, nội thất đầy đủ | 1 trệt 1 lầu, cơ bản | 1 trệt 1 lầu, chưa nội thất | 1 trệt 1 lầu, hoàn thiện |
| Vị trí | Hẻm xe hơi 4m, gần chợ, trường học, siêu thị | Hẻm xe hơi 3m, gần chợ, trường học | Hẻm xe máy, ít tiện ích xung quanh | Hẻm xe hơi 4m, khu dân cư an ninh |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng, hoàn công đầy đủ | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng | Đã có sổ hồng |
Những điểm cần lưu ý nếu quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ tính pháp lý, đặc biệt là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoàn công xây dựng để tránh tranh chấp.
- Thẩm định hiện trạng căn nhà, chất lượng xây dựng, nội thất có đúng như mô tả hay không.
- Xem xét vị trí thực tế về giao thông, an ninh khu vực, tiện ích xung quanh.
- Đàm phán kỹ về giá cả, thời gian bàn giao, các chi phí phát sinh.
- So sánh với các căn nhà tương tự để đưa ra quyết định hợp lý, tránh mua với giá quá cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mặt bằng giá khu vực và so sánh thực tế, tôi đề xuất mức giá hợp lý cho căn nhà này khoảng 4,0 – 4,2 tỷ đồng tương đương 66 – 70 triệu/m². Đây là mức giá cân bằng giữa vị trí, kết cấu, và tiện ích.
Chiến lược thương lượng:
- Nhấn mạnh so sánh với các căn nhà tương tự có giá thấp hơn nhưng còn gần bằng hoặc nhiều tiện ích.
- Đề cập đến chi phí đầu tư sửa chữa nếu có, hoặc nội thất cần nâng cấp để giảm giá hợp lý.
- Đưa ra lý do khách quan như thị trường hiện tại có sự điều chỉnh hoặc có nhiều lựa chọn khác để ép giá.
- Hỏi thăm về mức tối thiểu chủ nhà có thể chấp nhận, tạo điều kiện để thương lượng linh hoạt.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua sẽ có cơ hội sở hữu căn nhà với giá cạnh tranh và đảm bảo giá trị sinh lời trong tương lai.



