Nhận xét chung về mức giá
Với mức giá 1,05 tỷ đồng cho căn nhà 1 trệt, 1 lầu tại Đông Thạnh, Hóc Môn, diện tích sử dụng 48 m², tương đương khoảng 43,75 triệu đồng/m², mức giá này khá cao so với mặt bằng chung khu vực Hóc Môn, đặc biệt là các căn nhà trong hẻm có diện tích đất nhỏ chỉ 24 m².
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang xét | Giá tham khảo khu vực Đông Thạnh, Hóc Môn (2024) |
|---|---|---|
| Vị trí | Hẻm xe hơi, đường rộng 5m, xã Đông Thạnh | Hẻm nhỏ, cách trung tâm huyện 1-3 km, tiện ích cơ bản |
| Diện tích đất | 24 m² | 30 – 50 m² phổ biến |
| Diện tích sử dụng | 48 m² (2 tầng) | 40 – 70 m² |
| Giá/m² | 43,75 triệu đồng/m² | Khoảng 25 – 35 triệu đồng/m² |
| Tình trạng pháp lý | Sổ chung / công chứng vi bằng | Phổ biến |
| Tiện ích, nội thất | Hoàn thiện cơ bản, cầu thang đá hoa cương, bếp đá hoa cương | Hoàn thiện cơ bản đến khá, tiện ích xung quanh hạn chế |
Nhận định về mức giá
Mức giá 1,05 tỷ đồng là tương đối cao
Tuy nhiên, điểm cộng của căn nhà là nhà mới, hoàn thiện với vật liệu khá sang trọng như đá hoa cương cho cầu thang và bếp, đường hẻm xe hơi rộng 5m, thuận tiện cho xe ra vào. Nếu khách hàng có nhu cầu mua để ở và đánh giá cao yếu tố hoàn thiện nội thất, thì mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp này.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Một mức giá hợp lý hơn sẽ rơi vào khoảng 900 – 950 triệu đồng, tương đương khoảng 37 – 40 triệu đồng/m², phù hợp với điều kiện thực tế khu vực và tình trạng pháp lý hiện tại.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng, chỉ có sổ chung và công chứng vi bằng, điều này làm tăng rủi ro cho người mua.
- Diện tích đất nhỏ, hạn chế khả năng mở rộng hoặc sử dụng.
- So sánh giá thị trường xung quanh có mức giá thấp hơn đáng kể, trong khi căn nhà không nằm mặt tiền hoặc vị trí trọng điểm.
- Người mua quan tâm đến nhà mới và nội thất đẹp nhưng vẫn cần cân đối tổng chi phí hợp lý.
Đồng thời, người mua có thể đề nghị thanh toán nhanh, công chứng nhanh để tạo điều kiện cho chủ nhà, giúp tăng sức hấp dẫn của đề nghị giá hợp lý.
Kết luận
Mức giá 1,05 tỷ đồng hiện tại là khá cao và chỉ nên cân nhắc nếu khách hàng đánh giá cao yếu tố nội thất và tiện nghi. Với các khách hàng tìm kiếm giá hợp lý, mức từ 900 đến 950 triệu đồng sẽ là lựa chọn phù hợp hơn và có cơ sở thương lượng tốt.



