Nhận định tổng quan về mức giá 17 tỷ cho nhà mặt phố góc ngã tư tại Phước Long B, TP Thủ Đức
Với diện tích sử dụng 118.7 m² và giá chào bán 17 tỷ đồng, tương đương khoảng 143,22 triệu đồng/m², đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Phước Long B – Thành phố Thủ Đức (Quận 9 cũ). Tuy nhiên, căn nhà có nhiều điểm cộng như vị trí góc ngã tư, mặt tiền rộng 7.5 m, thiết kế 3 tầng, phù hợp kinh doanh đa dạng như văn phòng, cửa hàng ăn hoặc ở. Nhà đã có sổ hồng rõ ràng, hoàn thiện cơ bản, thuận lợi cho người mua.
Phân tích so sánh giá thị trường nhà mặt phố tại khu vực Phước Long B, TP Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt tiền đường Liên Phường, Phước Long B | 100 | 12.5 | 125 | Nhà 2 tầng, hoàn thiện cơ bản, gần trung tâm TP Thủ Đức |
| Nhà góc ngã tư, mặt tiền đường lớn, Phước Long B | 120 | 16 | 133.3 | Nhà 3 tầng, có sổ, phù hợp kinh doanh |
| Nhà trong hẻm lớn, Phước Long B | 110 | 11 | 100 | Nhà đã sửa sang, không mặt tiền đường lớn |
| Căn nhà đang phân tích (góc ngã tư D10-D15) | 118.7 | 17 | 143.22 | Nhà góc, 3 tầng, sổ hồng có sẵn, vị trí đắc địa |
Nhận xét về mức giá 17 tỷ đồng
So với các bất động sản cùng khu vực và loại hình, mức giá 17 tỷ đồng tương đương 143 triệu/m² là ở mức cao. Tuy nhiên, vị trí góc ngã tư với mặt tiền rộng 7.5 m, nhà 3 tầng và pháp lý đầy đủ là những yếu tố nâng giá trị lên đáng kể. Nếu người mua có mục đích kinh doanh hoặc đầu tư lâu dài, mức giá này có thể chấp nhận được.
Nếu người mua chỉ có nhu cầu ở hoặc sử dụng ít mục đích thương mại thì có thể thương lượng giảm giá từ 5-10% để có mức giá hợp lý hơn, khoảng từ 15.3 đến 16.2 tỷ đồng, tương đương 129-136 triệu/m², phù hợp với mặt bằng chung khu vực cho nhà góc mặt tiền lớn.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền mua căn nhà này
- Xác nhận pháp lý rõ ràng, kiểm tra sổ hồng thật sự đứng tên chính chủ, không có tranh chấp.
- Kiểm tra kỹ hiện trạng nhà, cấu trúc, kết cấu, thiết kế để tránh chi phí cải tạo phát sinh.
- Đánh giá khả năng sinh lời nếu mua để kinh doanh hoặc cho thuê.
- Thương lượng kỹ về giá, đặc biệt nếu có thời gian chờ đợi hoặc không gấp rút mua.
- Xem xét các tiện ích xung quanh như giao thông, hạ tầng, quy hoạch để dự đoán tiềm năng tăng giá.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá với chủ nhà
Để có thể thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn, bạn nên dựa trên các dữ liệu thị trường thực tế như bảng so sánh trên, đặc biệt là các căn nhà có vị trí tương tự với giá thấp hơn. Có thể đề xuất mức giá từ 15.5 – 16 tỷ đồng, nhấn mạnh:
- Tiềm năng đầu tư dài hạn nhưng cần cân đối tài chính hợp lý.
- Phân tích rõ ràng các bất lợi như nhà cần hoàn thiện thêm hoặc chi phí phát sinh.
- Đề nghị thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp để tạo sự tin cậy.
Việc này giúp tạo ra môi trường đàm phán tích cực, tăng khả năng đạt được thỏa thuận mua bán với mức giá hợp lý hơn.



