Nhận định tổng quan về mức giá 4,25 tỷ đồng
Với diện tích đất 116 m², diện tích thổ cư chỉ khoảng 60 m², nhà cấp 4 có gác lửng, 3 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, vị trí tại phường Tân Đông Hiệp, TP Dĩ An, mức giá 4,25 tỷ đồng tương đương khoảng 36,64 triệu đồng/m² là mức giá khá cao trong bối cảnh thị trường hiện tại ở Bình Dương.
Đặc biệt, nhà nằm trong ngõ/hẻm, không phải mặt tiền đường lớn, dù hẻm rộng xe hơi ra vào thuận tiện, nhưng vẫn hạn chế giá trị thương mại so với nhà mặt tiền. Vị trí gần ngã tư Chiêu Liêu, gần các tiện ích như chợ Đông Thành, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Lê Hồng Phong là điểm cộng nhưng chưa đủ để đẩy giá lên mức quá cao.
Phân tích chi tiết và so sánh thực tế
| Khu vực | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Đông Hiệp, TP Dĩ An | Nhà cấp 4, hẻm xe hơi | 116 | 4,25 | 36,64 | Nhà phân tích |
| Phường Tân Đông Hiệp, TP Dĩ An | Nhà cấp 4, mặt tiền đường nhỏ | 100 – 120 | 3,2 – 3,8 | 28 – 32 | Giá thị trường trung bình 2024 |
| Phường Tân Bình, TP Dĩ An | Nhà cấp 4, hẻm xe máy | 120 | 2,8 – 3,3 | 23 – 27 | Nhà tương tự, ít tiện ích hơn |
| Phường Đông Hòa, Dĩ An | Nhà mới xây, mặt tiền đường lớn | 110 | 4,0 – 4,5 | 36 – 41 | Nhà có giá tương đương, vị trí tốt hơn |
Nhận xét về mức giá và đề xuất
Mức giá 4,25 tỷ đồng là cao hơn so với mặt bằng chung nhà cấp 4 trong ngõ/hẻm tại phường Tân Đông Hiệp. Giá thị trường hiện dao động từ 28 đến 32 triệu/m² tùy vào vị trí và tiện ích đi kèm.
Do đó, nếu người mua cân nhắc về khả năng sinh lời và tính thanh khoản, giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 3,5 – 3,8 tỷ đồng. Đây là mức giá vừa phải, phản ánh đúng vị trí ngõ hẻm, diện tích thổ cư hạn chế, cấu trúc nhà cấp 4 có gác lửng, vẫn đảm bảo tiềm năng sử dụng và tiện ích xung quanh.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà về mức giá đề xuất
- Trình bày các dữ liệu so sánh giá nhà cùng khu vực, nhấn mạnh vào những bất lợi về vị trí trong ngõ và diện tích thổ cư hạn chế.
- Giải thích về xu hướng thị trường bất động sản tại Dĩ An hiện tại đang có sự điều chỉnh nhẹ về giá vì nguồn cung tăng và nhu cầu mua giảm do lãi suất vay ngân hàng tăng.
- Khẳng định cam kết mua nhanh, hỗ trợ thủ tục vay ngân hàng 70% như đã đề cập, giúp chủ nhà giảm áp lực thanh khoản.
- Đề xuất mức giá 3,7 tỷ đồng như một con số hợp lý, vừa đảm bảo quyền lợi người bán, vừa phù hợp với hiện trạng thị trường và tính pháp lý đầy đủ.
Kết luận
4,25 tỷ đồng là mức giá hơi cao so với thực tế thị trường cho nhà trong ngõ hẻm phường Tân Đông Hiệp. Người mua nên thương lượng hạ giá khoảng 10-15% để đạt được thỏa thuận hợp lý, tương đương 3,5 – 3,8 tỷ đồng. Mức giá này phù hợp với vị trí, diện tích và tiện ích hiện có, đảm bảo tính khả thi trong giao dịch và giá trị đầu tư tương lai.



