Check giá "Nhà hẻm 1959 Lê Văn Lương Xã Hiệp Phước"

Giá: 4,8 tỷ 98.4 m²

  • Quận, Huyện

    Huyện Nhà Bè

  • Tổng số tầng

    3

  • Tình trạng nội thất

    Nội thất đầy đủ

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Chiều dài

    18.8 m

  • Giá/m²

    48,78 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Đặc điểm nhà/đất

    Hẻm xe hơi

  • Tỉnh, thành phố

    Tp Hồ Chí Minh

  • Số phòng ngủ

    3 phòng

  • Diện tích đất

    98.4 m²

  • Số phòng vệ sinh

    3 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Xã Nhơn Đức

  • Chiều ngang

    5 m

Đường Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Tp Hồ Chí Minh

29/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định tổng quan về mức giá 4,8 tỷ đồng cho nhà tại Lê Văn Lương, Nhà Bè

Mức giá 4,8 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 98.4 m², tương đương khoảng 48,78 triệu/m² được xem là cao so với mặt bằng chung khu vực Nhà Bè hiện nay, nhất là với loại hình nhà trong hẻm. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý trong các trường hợp nhà có vị trí hẻm xe hơi, nội thất đầy đủ và xây dựng 3 tầng với 3 phòng ngủ và 3 phòng vệ sinh.

Phân tích chi tiết và so sánh thị trường

Tiêu chí Bất động sản đang phân tích Giá trung bình khu vực Nhà Bè Nhận xét
Diện tích đất 98.4 m² 80 – 120 m² Diện tích vừa phải, phù hợp với nhà phố
Giá/m² 48,78 triệu/m² 35 – 45 triệu/m² Giá chênh lệch cao hơn 8-13 triệu/m² so với trung bình
Vị trí Hẻm xe hơi, gần Phú Mỹ Hưng (8km), đầy đủ tiện ích Hẻm nhỏ, cách trung tâm xa hơn hoặc hẻm thường Vị trí khá tốt, hẻm xe hơi giúp nâng giá trị
Tiện nghi Nội thất đầy đủ, 3 phòng ngủ, 3 phòng vệ sinh, 3 tầng Nhà mới xây hoặc trung bình Tiện nghi đầy đủ, đáp ứng nhu cầu gia đình
Pháp lý Đã có sổ Pháp lý rõ ràng Yếu tố quan trọng, tạo sự an tâm

Nhận xét chuyên sâu và đề xuất giá hợp lý

Dựa trên các dữ liệu so sánh, giá 48,78 triệu/m² đang cao hơn mặt bằng chung từ 20-30% cho khu vực Nhà Bè, nhất là nhà trong hẻm. Tuy nhiên, vị trí hẻm xe hơi rộng 6m, nội thất đầy đủ và nhà xây mới 3 tầng với số phòng hợp lý là điểm cộng lớn.

Do đó, mức giá hợp lý và dễ giao dịch hơn nên ở khoảng 42-44 triệu/m², tương đương 4,1 – 4,3 tỷ đồng. Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị thực của căn nhà, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho người mua xuống tiền nhanh chóng.

Cách thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá đề xuất

  • Trình bày rõ ràng so sánh giá các căn nhà tương tự trong khu vực (giá 35 – 45 triệu/m²), giải thích sự chênh lệch và khó khăn trong việc bán nếu giữ mức giá cao.
  • Nêu bật ưu điểm của nhà nhưng cũng chỉ ra các hạn chế như vị trí trong hẻm (dù xe hơi vào được vẫn hạn chế so với mặt đường lớn), đồng thời nhấn mạnh thị trường hiện đang kỳ vọng giá hợp lý hơn.
  • Đề xuất mức giá 4,1 – 4,3 tỷ như một mức giá hợp lý, nhanh có giao dịch, tránh kéo dài thời gian rao bán gây lỗ về thời gian và chi phí bảo trì.
  • Đưa ra các ví dụ thực tế các căn nhà khác đã bán thành công trong mức giá tương ứng, giúp tăng tính thuyết phục.

Kết luận

Mức giá 4,8 tỷ đồng là cao nếu nhìn vào mặt bằng chung, tuy nhiên có thể chấp nhận nếu người mua đánh giá cao vị trí hẻm xe hơi và nội thất đầy đủ. Để giao dịch thuận lợi, nên thương lượng giảm giá về khoảng 4,1 – 4,3 tỷ đồng. Việc này giúp cân đối giữa giá trị thực và kỳ vọng thị trường hiện nay, đồng thời tăng khả năng bán nhanh hơn trong bối cảnh thị trường Nhà Bè đang cạnh tranh.

Thông tin BĐS

Nhà hẻm 6m, ngay khu dân cư đông đúc, đầy đủ tiện nghi, gần trường học, chợ, siêu thị, cách phú mỹ hưng 8km