Nhận định về mức giá cho thuê 14 triệu/tháng tại 341/6c Lạc Long Quân, Quận 11
Mức giá 14 triệu đồng/tháng cho căn nhà hẻm 8m, diện tích 3,5x15m, kết cấu 1 trệt 3 lầu sân thượng tại Quận 11 là ở mức hợp lý trong bối cảnh thị trường thuê nhà hiện nay tại khu vực này. Quận 11 là khu vực trung tâm, giao thông thuận lợi, phù hợp để kinh doanh cũng như sinh hoạt, đặc biệt nhà hẻm lớn 8m thông xe tải là điểm cộng lớn so với những hẻm nhỏ thường gặp.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
Để đánh giá tính hợp lý của giá thuê, ta so sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực Quận 11:
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Cấu trúc | Loại hình | Giá thuê (triệu/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Hẻm 8m Lạc Long Quân, P.3 | 53 (3.5×15) | Trệt + 3 lầu + sân thượng, 4 PN, 4 WC | Nhà ở kết hợp kinh doanh | 14 | Hẻm rộng, thông xe tải, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Hẻm 6m Lạc Long Quân, P.3 | 50 | Trệt + 2 lầu, 3 PN, 3 WC | Nhà ở | 12-13 | Hẻm nhỏ hơn, ít tầng hơn |
| Đường Lạc Long Quân, P.3 | 55 | Trệt + 3 lầu, 4 PN, 4 WC | Nhà ở kết hợp kinh doanh | 15-16 | Hẻm lớn, mặt tiền kinh doanh |
| Hẻm 8m Đoàn Văn Bơ, Q.4 | 50 | Trệt + 3 lầu, 4 PN, 4 WC | Nhà ở kết hợp kinh doanh | 13-14 | Khu vực trung tâm tương tự Quận 11 |
Nhận xét chi tiết
– Vị trí tại hẻm rộng 8m cho phép xe tải ra vào thuận tiện, rất hiếm trong khu vực, nên giá thuê cao hơn các hẻm nhỏ là hợp lý.
– Kết cấu nhà 5 tầng (trệt + 3 lầu + sân thượng) với 4 phòng ngủ và 4 phòng vệ sinh, diện tích 53 m² là khá đầy đủ, phù hợp cho việc vừa ở vừa kinh doanh nhiều loại hình như spa, văn phòng, shop.
– So với các nhà tương tự trong khu vực có giá dao động từ 12 – 16 triệu/tháng, mức giá 14 triệu nằm ở tầm trung, khá cạnh tranh.
– Nhà đã có sổ hồng rõ ràng, minh bạch pháp lý là điểm cộng giúp yên tâm thuê dài hạn.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu bạn muốn đề xuất mức giá hợp lý hơn, có thể thương lượng mức 12.5 đến 13 triệu đồng/tháng. Lý do và cách thuyết phục chủ nhà như sau:
- Thời điểm thuê: Nếu bạn thuê dài hạn, đây là lợi thế để xin giảm giá.
- Thanh toán nhanh và ổn định: Cam kết thanh toán đúng hạn hoặc trả trước nhiều tháng sẽ giúp chủ nhà yên tâm hơn.
- Không yêu cầu sửa chữa lớn: Nếu nhà còn mới hoặc đang trong tình trạng tốt, đề nghị không cần sửa chữa nhiều, giảm chi phí cho chủ nhà.
- So sánh thị trường: Trình bày các mức giá thuê nhà tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý, không quá thấp.
Ví dụ trao đổi: “Anh/chị ơi, căn nhà mình rất ưng, diện tích và vị trí rất phù hợp với nhu cầu kinh doanh của tôi. Qua khảo sát thì các căn tương tự có mức giá từ 12 đến 16 triệu, tôi mong muốn thuê dài hạn nên xin được mức giá 12.5 triệu để phù hợp với kế hoạch tài chính. Tôi sẽ thanh toán trước 3 tháng để đảm bảo hợp đồng ổn định và không làm phiền anh/chị.”
Kết luận
Mức giá 14 triệu đồng/tháng là hợp lý và có thể chấp nhận được nếu bạn ưu tiên vị trí và tiện ích đi kèm. Tuy nhiên, với kỹ năng thương lượng và cam kết thuê lâu dài, bạn hoàn toàn có thể đề xuất mức giá khoảng 12.5-13 triệu đồng/tháng để có được ưu đãi tốt hơn mà vẫn không làm mất thiện cảm với chủ nhà.



