Thẩm định giá trị thực:
Nhà mặt tiền đường Lê Quang Định, Quận Bình Thạnh, diện tích đất 90m², ngang 4m, dài 23m, 3 tầng BTCT, hoàn thiện cơ bản, giá chào bán 22 tỷ đồng (~244,44 triệu/m²). Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực.
Ở Bình Thạnh, nhà mặt tiền đường lớn, đặc biệt tuyến Lê Quang Định, giá nhà phố tương tự thường dao động từ 180-220 triệu/m² tùy vị trí, kết cấu và hiện trạng. Với căn nhà 3 tầng BTCT đã xây dựng, giá xây mới hiện nay (thô + hoàn thiện) khoảng 6-7 triệu/m² sàn, tổng diện tích sàn khoảng 270m² (90m² x 3 tầng), chi phí xây dựng ước tính 1,8-1,9 tỷ đồng. Giá đất được suy ra khoảng 20 tỷ đồng (22 tỷ trừ chi phí xây dựng). Giá đất ~222 triệu/m² là thuộc hàng cao, chỉ phù hợp với vị trí cực đẹp mặt tiền có kinh doanh tốt.
Nhận xét: Giá chào bán đang bị đẩy lên cao hơn khoảng 10-15% so với mặt bằng chung khu vực cùng loại hình. Nếu không có điểm cộng đặc biệt, mức giá này cần thương lượng giảm khoảng 1,5-2 tỷ đồng để tương xứng giá trị thực.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí mặt tiền đường Lê Quang Định: tuyến đường lớn, giao thông thuận tiện, mật độ kinh doanh sầm uất, phù hợp mở spa, phòng mạch, cửa hàng dịch vụ.
- Nhà có chiều dài sâu tới 23m, tận dụng được không gian sử dụng tốt, hiếm căn nhà mặt tiền nào có chiều dài sâu như vậy ở khu vực này.
- Kết cấu 3 tầng BTCT, 6 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, phù hợp kinh doanh đa dạng hoặc làm văn phòng kết hợp ở.
- Pháp lý đã có sổ hồng, sổ vuông vắn đẹp, đang chờ ra sổ mới, đảm bảo tính an toàn pháp lý.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn nhà phù hợp nhất để vừa ở vừa kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng kinh doanh dịch vụ (spa, phòng mạch, văn phòng công ty). Với vị trí đắc địa mặt tiền đường lớn, khả năng khai thác dòng tiền rất tốt. Nếu đầu tư xây dựng cải tạo nâng cấp hiện đại hơn sẽ tăng giá trị cho thuê hoặc bán lại. Nhà cũng phù hợp cho nhà đầu tư muốn giữ tài sản lâu dài tại Bình Thạnh, tiềm năng tăng giá đất vẫn còn cao.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Lê Quang Định, P.14) | Đối thủ 2 (Lê Quang Định, P.14) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 90 m² (4x23m) | 85 m² (4x21m) | 100 m² (4.5x22m) |
| Số tầng | 3 tầng BTCT | 2 tầng, nhà cũ | 3 tầng, mới hơn |
| Giá bán | 22 tỷ (~244.44 triệu/m²) | 18.5 tỷ (~217 triệu/m²) | 23.5 tỷ (~235 triệu/m²) |
| Pháp lý | Đã có sổ, sổ vuông | Đã có sổ, đất thổ cư | Đang chờ sổ |
| Kết cấu | 3 tầng BTCT, hoàn thiện cơ bản | Nhà cũ, 2 tầng | 3 tầng, hoàn thiện tốt hơn |
| Tiềm năng kinh doanh | Cao, mặt tiền sầm uất | Trung bình, ít mặt tiền | Cao |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hồ sơ pháp lý, dù đã có sổ nhưng đang chờ ra sổ mới, cần xác thực tiến độ và tính hợp pháp.
- Kiểm tra hiện trạng nhà: nhà 3 tầng cũ, cần đánh giá tình trạng kết cấu bê tông, hệ thống điện nước và thấm dột.
- Phân tích kỹ hướng nhà, phong thủy (mặt tiền đường lớn đôi khi gây ồn ào, có thể ảnh hưởng đến nghỉ ngơi).
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe, đậu xe, và lưu thông giao thông xung quanh, đặc biệt khu vực kinh doanh sầm uất thường đông đúc.
- Xác minh quy hoạch xung quanh, có dự án nào ảnh hưởng đến tài sản (đường xá, mở rộng, công trình công cộng).



