Nhận định về mức giá 4,85 tỷ đồng cho nhà 1 trệt 2 lầu tại KDC Hiện Hữu, Bình Chuẩn, TP.Thuận An
Mức giá 4,85 tỷ đồng tương đương khoảng 80,83 triệu đồng/m² cho căn nhà phố liền kề 3 tầng, diện tích đất 60m² (4x15m), diện tích sử dụng 240m², tọa lạc trên đường ĐT 743, phường Bình Chuẩn, TP.Thuận An, Bình Dương.
Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung của khu vực Thuận An hiện nay, nhất là khi xét về diện tích đất 60m² và vị trí nhà trong hẻm xe hơi nhưng không phải mặt tiền đường lớn.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản phân tích | Giá trung bình khu vực Thuận An (2024) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 60 m² | 60-80 m² | Nhà phố tiêu chuẩn |
| Diện tích sử dụng | 240 m² (3 tầng) | 180-250 m² | Diện tích sử dụng khá rộng |
| Giá bán | 4,85 tỷ (80,83 triệu/m²) | 3,2 – 4,2 tỷ (53 – 70 triệu/m²) | Nhà phố liền kề 3 tầng, khu dân cư hiện hữu |
| Vị trí | Cách ĐT 743 100m, hẻm xe hơi 12m | Gần đường lớn, tiện ích đầy đủ | Thuận tiện đi lại, giao thông tốt |
| Nội thất | Hoàn thiện, nội thất cao cấp, vào ở ngay | Thông thường | Giá cao có thể do nội thất tốt |
| Pháp lý | Sổ hồng riêng, hoàn công đầy đủ | Đầy đủ pháp lý | Yếu tố quan trọng đảm bảo an tâm |
Nhận xét và đề xuất
Mức giá 4,85 tỷ đồng là tương đối cao so với mặt bằng giá nhà phố liền kề khu vực Thuận An. Nhà có lợi thế về thiết kế 3 tầng với 4 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, sân xe rộng và nội thất cao cấp. Tuy nhiên, diện tích đất nhỏ (60m²) và vị trí trong hẻm dù rộng 12m nhưng không phải mặt tiền đường lớn nên không thể định giá quá cao.
Thực tế, các dự án và nhà phố liền kề tương tự tại Thuận An có giá phổ biến từ 53 – 70 triệu đồng/m², tương đương 3,2 – 4,2 tỷ với diện tích đất và thiết kế tương đương. Giá cao hơn 4 tỷ đồng thường áp dụng cho nhà mặt tiền đường lớn, diện tích đất rộng hơn hoặc nội thất cực kỳ cao cấp.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: 4,2 – 4,4 tỷ đồng, tương đương 70 – 73 triệu đồng/m². Đây là mức giá vừa sức, phản ánh đúng vị trí, diện tích và tình trạng nhà. Với mức giá này, người mua có thể yên tâm về giá trị đầu tư so với thị trường.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày các dữ liệu so sánh công khai từ các giao dịch nhà phố liền kề tương tự trong khu vực Thuận An, minh chứng giá hiện tại trên thị trường thấp hơn mức hiện tại.
- Nhấn mạnh vị trí trong hẻm, diện tích đất nhỏ và không phải mặt tiền đường lớn là những yếu tố tạo áp lực giảm giá.
- Đề xuất mức giá 4,2 – 4,4 tỷ đồng dựa trên lợi thế nội thất và xây dựng hoàn chỉnh của căn nhà, tạo động lực giảm giá hợp lý nhưng không quá thấp.
- Khuyến khích chủ nhà nhanh chóng bán bằng cách so sánh với các căn nhà cùng phân khúc đã bán được trong vài tháng gần đây.
Kết luận: Với mức giá niêm yết 4,85 tỷ đồng, người mua nên thương lượng xuống khoảng 4,2 – 4,4 tỷ đồng để đảm bảo đầu tư hợp lý, tránh mua với giá quá cao so với thị trường và khả năng tăng giá trong tương lai.



