Nhận định về mức giá 1,72 tỷ đồng cho nhà tại Đường Đông Hưng Thuận 17, Quận 12
Mức giá 1,72 tỷ đồng tương đương khoảng 45,26 triệu đồng/m² cho căn nhà diện tích 38 m², 1 tầng, 2 phòng ngủ, hoàn thiện cơ bản tại Quận 12 là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực này. Tuy nhiên, việc đánh giá hợp lý hay không còn phụ thuộc vào vị trí chính xác, hẻm rộng hay hẹp, tiện ích xung quanh và pháp lý rõ ràng.
Phân tích chi tiết giá bán và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Bất động sản đang phân tích | Giá trung bình khu vực Quận 12 (tham khảo năm 2024) |
|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 38 | 35 – 45 |
| Giá/m² (triệu đồng) | 45,26 | 30 – 40 |
| Tổng giá (tỷ đồng) | 1,72 | 1,05 – 1,6 |
| Tình trạng nhà | Hoàn thiện cơ bản, 1 tầng, 2 phòng ngủ | Nhà cấp 4, hoàn thiện cơ bản |
| Pháp lý | Đã có sổ, giấy kê khai 2014 | Pháp lý rõ ràng |
| Vị trí | Đường ĐHT17, gần ngã tư chợ Cầu, khu dân cư hiện hữu không bao quy hoạch | Khu dân cư đông đúc, tiện ích xung quanh |
Nhận xét và lưu ý khi xuống tiền
Mức giá 1,72 tỷ đồng là cao so với trung bình khu vực Quận 12 cho nhà cấp 4, diện tích nhỏ, 1 tầng. Tuy nhiên, vị trí gần chợ cầu, khu dân cư hiện hữu, hẻm có thể rộng và pháp lý rõ ràng là điểm cộng lớn.
Nếu bạn thực sự quan tâm đến vị trí này, cần xem xét kỹ hẻm có rộng rãi, có thể xe hơi vào được không, tiện ích xung quanh như chợ, trường học, giao thông có thuận tiện không. Ngoài ra, kiểm tra giấy tờ pháp lý, tránh rủi ro liên quan đến quy hoạch dù hiện tại chủ nhà nói không bao quy hoạch.
Nếu nhà hoàn thiện cơ bản, bạn có thể phải bỏ thêm chi phí sửa chữa, nâng cấp tùy nhu cầu sử dụng.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn: Dựa trên các dữ liệu so sánh, bạn có thể thương lượng giảm xuống khoảng 1,5 – 1,55 tỷ đồng (khoảng 39 – 41 triệu/m²) để phù hợp hơn với mặt bằng giá chung và tính trạng nhà.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên nhấn mạnh:
- Giá thị trường khu vực hiện tại dao động thấp hơn so với mức chủ nhà đưa ra.
- Chi phí đầu tư thêm cho việc hoàn thiện nội thất, sửa chữa là cần thiết.
- Bạn đã tham khảo nhiều căn tương tự với giá tốt hơn, và mức giá 1,5 – 1,55 tỷ là hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính và rủi ro đầu tư.
- Thương lượng thêm về phương thức thanh toán nhanh, giảm bớt thủ tục để tạo thuận lợi cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 1,72 tỷ đồng có thể chấp nhận được nếu bạn ưu tiên vị trí và pháp lý, đồng thời sẵn sàng chịu chi phí nâng cấp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đầu tư hợp lý và giảm thiểu rủi ro, việc thương lượng giá xuống khoảng 1,5 – 1,55 tỷ là nên làm. Cần khảo sát thực tế hẻm và tiện ích xung quanh để quyết định cuối cùng.



