Nhận định tổng quan về mức giá 960 triệu cho nhà mặt tiền tại ĐT. 910B, Xã Nguyễn Văn Thảnh, Huyện Bình Tân, Vĩnh Long
Với diện tích đất 148 m², diện tích sử dụng 144 m², mặt tiền 6 m, chiều dài 24 m, nhà có 2 phòng ngủ, 1 phòng vệ sinh, hoàn thiện cơ bản, pháp lý đầy đủ (đã có sổ), mức giá 960 triệu đồng tương đương khoảng 6,49 triệu đồng/m² được đề xuất là một mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường bất động sản tại Vĩnh Long hiện nay.
Phân tích chi tiết giá bất động sản khu vực Huyện Bình Tân, Vĩnh Long
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá (triệu đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường ĐT. 910B, Xã Nguyễn Văn Thảnh | Nhà mặt tiền, hoàn thiện cơ bản | 148 | 960 | 6,49 | Giá đề xuất |
| Huyện Bình Tân (trung bình khu vực) | Nhà ở mặt tiền | 130 – 160 | 850 – 1.200 | 6,0 – 7,5 | Giá tham khảo gần đây |
| Thị xã Vĩnh Long | Nhà mặt phố hoàn thiện cơ bản | 140 – 150 | 1.000 – 1.300 | 7,0 – 8,7 | Giá cao hơn do vị trí trung tâm |
| Vùng ven huyện Bình Tân | Nhà cấp 4, hoàn thiện đơn giản | 140 – 150 | 700 – 900 | 5,0 – 6,0 | Giá thấp hơn do vị trí và tiện ích |
Nhận xét về mức giá và đề xuất thương lượng
Mức giá 960 triệu đồng (6,49 triệu/m²) là mức giá hợp lý
Tuy nhiên, nếu khách mua có ý định đầu tư hoặc sử dụng lâu dài, có thể đề xuất mức giá từ 900 triệu đến 930 triệu đồng. Mức giá này vẫn đảm bảo hợp lý cho bên bán trong bối cảnh một số bất động sản cùng khu vực có mức giá thấp hơn từ 700 đến 900 triệu, đặc biệt nếu nhà chỉ hoàn thiện cơ bản và cần đầu tư thêm về nội thất hoặc sửa chữa.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua nên nhấn mạnh:
- Thị trường hiện tại có sự cạnh tranh với nhiều căn nhà tương tự, do đó mức giá phải có sự linh hoạt để nhanh chóng giao dịch thành công.
- Việc mua bán nhanh giúp chủ nhà giảm chi phí duy trì, rủi ro thị trường biến động hoặc giá bất động sản giảm trong tương lai.
- Khách hàng có thiện chí, thanh toán nhanh và có thể thương lượng thêm về hình thức thanh toán.
Kết luận
Giá 960 triệu đồng là mức giá hợp lý và có thể chấp nhận được trong điều kiện hiện tại. Nếu người mua muốn có thêm lợi thế về tài chính hoặc dự định phải sửa chữa cải tạo thêm, đề xuất thương lượng mức giá khoảng 900 – 930 triệu đồng là hợp lý và có thể được chủ nhà đồng ý nếu được trình bày thuyết phục với các lý do thực tế về thị trường và điều kiện căn nhà.



