Nhận định tổng quan mức giá 7,4 tỷ cho nhà mặt tiền kinh doanh tại Đường Bờ Bao Tân Thắng, Quận Tân Phú
Mức giá 7,4 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng, diện tích đất 60 m² (4m x 15m) tại vị trí mặt tiền kinh doanh khu vực phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú là tương đối cao nhưng vẫn có thể xem xét là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại nếu xét đến các yếu tố về vị trí, tiện ích và tình trạng pháp lý.
Nhà có kết cấu xây dựng chắc chắn (BTCT), nội thất đầy đủ, sổ hồng chính chủ, pháp lý đầy đủ, hẻm rộng 14m, thuận tiện cho kinh doanh và sinh hoạt, lại gần các tiện ích lớn như AEON Tân Phú, Celadon City và sân bay Tân Sơn Nhất, là những điểm cộng lớn về giá trị.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Tiêu chí | Bất động sản đang phân tích | Bất động sản tham khảo tại Quận Tân Phú (2024) |
|---|---|---|
| Vị trí | Đường Bờ Bao Tân Thắng, mặt tiền kinh doanh, gần AEON Tân Phú, sân bay (~3 km) | Đường Lũy Bán Bích, mặt tiền kinh doanh, cách AEON Tân Phú ~2-3 km |
| Diện tích đất | 60 m² (4 x 15 m) | 55 – 65 m² |
| Giá bán (tỷ đồng) | 7,4 tỷ | 6,5 – 7,0 tỷ |
| Giá/m² đất (triệu đồng/m²) | ~123,33 triệu/m² | 100 – 115 triệu/m² |
| Quy mô xây dựng | 3 tầng, đầy đủ nội thất, BTCT | 2-3 tầng, trang bị nội thất tương đương |
| Tiện ích | Gần công viên Celadon City, AEON Tân Phú, sân bay Tân Sơn Nhất, hẻm rộng 14m | Gần chợ, trường học, các trung tâm thương mại nhỏ hơn |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng, hoàn công đầy đủ | Pháp lý tương tự |
Nhận xét chi tiết về mức giá
Giá 7,4 tỷ đồng (tương đương 123,33 triệu/m² đất) cao hơn mức phổ biến 100-115 triệu/m² tại quận Tân Phú cho các bất động sản tương tự. Tuy nhiên, điểm mạnh của bất động sản này là vị trí rất gần các tiện ích lớn, hẻm rộng 14m thuận tiện cho kinh doanh, kết cấu nhà chắc chắn, nội thất đầy đủ và pháp lý rõ ràng, giúp tăng giá trị sử dụng và khả năng sinh lời cho người mua.
Do đó, mức giá này chỉ thực sự hợp lý với khách hàng có mục đích mua để kinh doanh hoặc đầu tư lâu dài, tận dụng vị trí đắc địa và tiện ích sẵn có.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và chiến thuật thương lượng
Dựa trên so sánh và phân tích, mức giá đề xuất hợp lý cho căn nhà này nên nằm trong khoảng 6,8 – 7,0 tỷ đồng (tương đương 113 – 117 triệu/m²), vẫn đảm bảo cạnh tranh trên thị trường và phản ánh đúng giá trị vị trí, tiện ích, cũng như tình trạng căn nhà.
Chiến thuật thương lượng với chủ nhà:
- Trình bày các số liệu so sánh thực tế về giá/m² và giá bán các nhà tương tự trong khu vực.
- Nêu rõ những yếu tố rủi ro khi giá quá cao có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và thời gian bán.
- Nhấn mạnh rằng mức giá đề xuất vẫn rất cạnh tranh, phù hợp với thị trường, và người mua có thiện chí nhanh chóng giao dịch.
- Đề xuất phương án thanh toán nhanh, không cần vay ngân hàng để tạo ưu thế cho người bán.
Với cách tiếp cận này, chủ nhà có khả năng chấp nhận điều chỉnh giá để đạt được giao dịch thuận lợi và nhanh chóng.



