Nhận định mức giá bán nhà mặt tiền đường số 39, Phường Bình Trưng Tây, Tp Thủ Đức
Với diện tích đất 95,5 m² (5,5 x 17,8 m), nhà xây 1 trệt 2 lầu sân thượng, 4 phòng ngủ và 5 phòng vệ sinh, giá bán 12,9 tỷ đồng tương đương khoảng 135 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà mặt tiền tại khu vực quận 2 cũ (nay là Thành phố Thủ Đức), tuy nhiên mức giá này có thể được xem là hợp lý nếu căn nhà đáp ứng được các yếu tố thuận lợi sau:
- Vị trí nhà nằm trên đường số 39, gần đường Nguyễn Tuyển, khu vực có hạ tầng phát triển, giao thông thuận tiện, dễ dàng kết nối với các trục đường lớn.
- Nhà xây dựng kiên cố với 3 tầng, có thiết kế hiện đại, sân để ô tô, phù hợp vừa ở vừa kinh doanh hoặc cho thuê mặt bằng.
- Pháp lý đầy đủ, sổ hồng chính chủ rõ ràng, thuận tiện giao dịch.
- Tiện ích xung quanh đa dạng như chợ, trường học, trung tâm hành chính, phù hợp nhu cầu sinh sống lâu dài.
So sánh thực tế giá nhà mặt tiền khu vực Thành phố Thủ Đức (Quận 2 cũ)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Loại nhà | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường số 39, Bình Trưng Tây | 95.5 | 12.9 | 135 | Nhà 1 trệt 2 lầu, 4PN, 5WC | Vị trí gần Nguyễn Tuyển, mặt tiền nhỏ nhưng sâu |
| Đường Nguyễn Tuyển, Bình Trưng Tây | 96 | 15 | 156 | Nhà 1 trệt 1 lửng, 1PN, 1WC | Nhà góc 2 mặt tiền, đang cho thuê 17 triệu/tháng |
| Khu 143 ha, Thạnh Mỹ Lợi | 140 | 13.5 | 96.4 | Đất nền | Đất thổ cư, vị trí gần chợ, UBND |
| Nhà mặt tiền đường lớn khác, Thủ Đức | 100 | 11 | 110 | Nhà 1 trệt, 2 PN | Vị trí trung tâm, đường rộng 12m |
Nhận xét và đề xuất khi xuống tiền
Giá 12,9 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 95,5 m² tương đương 135 triệu/m² là mức giá khá cao so với các sản phẩm cùng khu vực, đặc biệt khi so với đất nền hoặc nhà có diện tích lớn hơn với giá/m² thấp hơn. Tuy nhiên, nếu bạn cần một căn nhà mặt tiền để vừa ở vừa kinh doanh hoặc cho thuê, đồng thời ưu tiên vị trí gần các trục đường lớn và khu vực đang phát triển, mức giá này có thể chấp nhận được.
Khi quyết định xuống tiền, bạn cần lưu ý thêm:
- Kiểm tra kỹ pháp lý sổ hồng, giấy tờ liên quan, tránh tranh chấp.
- Đánh giá thực trạng xây dựng, chất lượng công trình, chi phí sửa chữa (nếu có).
- Xem xét tiềm năng phát triển khu vực, quy hoạch và kế hoạch đầu tư hạ tầng thành phố Thủ Đức.
- Thương lượng với chủ nhà, tận dụng các điểm hạn chế về mặt tiền nhỏ, hoặc các yếu tố khác để đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên phân tích giá thị trường và diện tích thực tế, mức giá 11,5 – 12 tỷ đồng sẽ là mức hợp lý hơn, tương đương khoảng 120-125 triệu đồng/m². Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị khu vực, vừa tạo điều kiện cho bạn có dư địa đầu tư hoặc cải tạo nâng cấp căn nhà sau khi mua.
Khi thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Khả năng thương lượng dựa trên mặt tiền nhỏ 5,5m, so với nhà mặt tiền rộng hơn xung quanh.
- Phân tích mức giá/m² của các căn nhà tương tự trong khu vực thấp hơn, chủ nhà cần có sự cạnh tranh để nhanh chóng bán.
- Cam kết giao dịch nhanh, thanh toán rõ ràng để chủ nhà yên tâm giảm giá.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh sau mua như sửa chữa, hoàn thiện, làm thủ tục pháp lý để giảm bớt giá bán hiện tại.
Kết luận, giá 12,9 tỷ là có thể chấp nhận được với điều kiện bạn thực sự cần vị trí và tiện ích của căn nhà này. Tuy nhiên, nếu không gấp, hãy thương lượng để có mức giá tốt hơn, tối ưu khoản đầu tư của mình.



