Nhận định mức giá
Với diện tích đất 115 m² và giá 10,5 tỷ đồng, tương đương mức giá khoảng 91,3 triệu đồng/m² tại vị trí mặt tiền hẻm 413 Lê Văn Quới, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh, mức giá này có thể được xem là cao hơn mức trung bình
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Quới, Bình Tân (hẻm mặt tiền) | 115 | 10,5 | 91,3 | Nhà trệt 2 lầu, đường 12m, sổ đỏ | 2024 |
| Lê Văn Quới, Bình Tân (mặt tiền đường lớn) | 100 – 120 | 7 – 9 | 70 – 80 | Nhà 1 trệt 1 lầu, mặt tiền đường lớn, kinh doanh | 2023 – 2024 |
| Bình Trị Đông A, Bình Tân (nhà hẻm 6m) | 100 | 6 – 7 | 60 – 70 | Nhà 1 trệt 1 lầu, hẻm xe hơi, tiện ở | 2023 |
| Quốc lộ 1A gần Lê Văn Quới | 110 | 9 – 10 | 82 – 91 | Nhà mặt tiền kinh doanh, đường lớn | 2023 |
Dữ liệu trên cho thấy, mức giá 91,3 triệu/m² đang cao hơn khoảng 10-20% so với các bất động sản mặt tiền hoặc mặt hẻm kinh doanh cùng khu vực có đường lớn hoặc hẻm rộng hơn. Cũng cần lưu ý, nhà đang trong tình trạng cần sơn sửa lại, có thể ảnh hưởng đến giá trị thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn
Dựa trên phân tích và so sánh, mức giá 9,5 đến 10 tỷ đồng là hợp lý hơn cho tài sản này, tương đương 82,6 – 87 triệu đồng/m². Mức giá này phản ánh:
- Phù hợp với mặt bằng giá khu vực cho nhà mặt tiền hẻm, đường 12m.
- Giá giảm nhẹ do cần sơn sửa, tạo điều kiện cho người mua đầu tư cải tạo.
- Khả năng thương lượng với chủ nhà để sớm giao dịch thành công.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà đồng ý giá đề xuất
Khi trao đổi với chủ nhà, người mua nên sử dụng các luận điểm sau:
- Trình bày dữ liệu so sánh thực tế tại khu vực xung quanh, minh chứng mức giá đề xuất phù hợp với thị trường.
- Nhấn mạnh nhà cần sơn sửa, chi phí cải tạo và thời gian bỏ ra sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư.
- Đề xuất giao dịch nhanh, thanh toán linh hoạt để tạo lợi ích cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh tính minh bạch pháp lý (đã có sổ) giúp rút ngắn thời gian hoàn tất thủ tục.
Tổng kết lại, với mức giá hiện tại 10,5 tỷ đồng là hơi cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu khách hàng có nhu cầu kinh doanh hoặc đầu tư lâu dài tại vị trí này. Tuy nhiên, để đảm bảo lợi ích và giảm thiểu rủi ro tài chính, mức giá 9,5 – 10 tỷ đồng sẽ là ngưỡng hợp lý hơn và có khả năng thuyết phục chủ nhà đồng ý nhanh chóng.


