Nhận định về mức giá 9,6 tỷ cho nhà mặt phố tại đường Dương Tử Giang, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Nhà mặt phố diện tích 90m² tại khu vực Quận Ngũ Hành Sơn, đặc biệt ở vị trí gần sông và trong khu dân cư cao cấp, luôn có giá trị khá cao. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là bất động sản này thuộc loại “nhà nát” – tức là nhà cần sửa chữa hoặc xây mới, nên giá trị thực tế sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Giá bán đề xuất là 9,6 tỷ đồng, tương đương khoảng 106,67 triệu đồng/m², đang có dấu hiệu cao so với mặt bằng chung
Phân tích so sánh giá thị trường thực tế
| Vị trí | Loại nhà | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Tử Giang, Q. Ngũ Hành Sơn | Nhà mặt phố mới xây | 85 | 8,5 | 100 | Nhà mới, hoàn thiện đầy đủ |
| Đường Nguyễn Văn Thoại, Q. Ngũ Hành Sơn | Nhà mặt phố, nhà cũ | 90 | 8,1 | 90 | Cần sửa chữa |
| Đường Võ Nguyên Giáp, Q. Ngũ Hành Sơn | Nhà mặt phố mới xây | 95 | 10,2 | 107 | Vị trí gần biển, nhà mới |
| Nhà đề xuất | Nhà mặt phố, nhà nát | 90 | 9,6 | 106,67 | Nhà cần cải tạo lớn |
Phân tích chi tiết
Nhà ở vị trí tương đương, nhưng đã hoàn thiện hoặc mới xây thường có giá dao động từ 100 – 107 triệu đồng/m². Đối với nhà nát cần cải tạo, giá trị thực thường chỉ đạt khoảng 85-90 triệu đồng/m² do chi phí sửa chữa hoặc xây mới kéo giá trị xuống. Với mức giá 9,6 tỷ, tương đương 106,67 triệu đồng/m², bất động sản này đang được định giá ngang bằng hoặc cao hơn nhà mới xây hoàn thiện, điều này là không hợp lý.
Đề xuất giá hợp lý hơn
Dựa trên các so sánh và thực trạng nhà cần cải tạo, mức giá hợp lý nên là khoảng 7,7 – 8,1 tỷ đồng, tương ứng 85-90 triệu đồng/m². Giá này phản ánh đúng mức chi phí sửa chữa hoặc xây mới, đồng thời giúp người mua không chịu áp lực tài chính quá lớn và có khả năng sinh lời nếu đầu tư cải tạo hoặc cho thuê.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà
- Trình bày dữ liệu so sánh giá thực tế từ các căn nhà tương tự trong khu vực để minh chứng mức giá hiện tại là cao.
- Phân tích chi phí ước tính phải bỏ ra để sửa chữa hoặc xây mới, làm rõ giá trị thực nhận được ở mức 7,7 – 8,1 tỷ đồng.
- Nêu rõ xu hướng thị trường hiện nay, ưu tiên các căn nhà hoàn thiện hoặc gần như mới được mua với giá cao hơn.
- Đưa ra đề nghị trả giá trong khoảng 7,8 tỷ đồng, linh hoạt thương lượng nhưng thể hiện rõ quan điểm dựa trên phân tích thị trường và thực trạng nhà.
Kết luận
Mức giá 9,6 tỷ đồng cho nhà nát diện tích 90m² tại đường Dương Tử Giang là chưa hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện tại và tình trạng căn nhà cần cải tạo. Để đảm bảo lợi ích và tránh rủi ro tài chính, người mua nên đề xuất mức giá khoảng 7,7 – 8,1 tỷ đồng, dựa trên phân tích chi phí sửa chữa và giá thị trường tương đương. Việc thương lượng giá dựa trên các dữ liệu thực tế sẽ giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận hợp lý và bền vững.



