Nhận định về mức giá 13,4 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Đường Nguyễn Hữu Tiến, Quận Tân Phú
Mức giá 13,4 tỷ đồng cho căn nhà diện tích 72m² (3,2m x 24m), mặt tiền đường Nguyễn Hữu Tiến, phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú tương đương khoảng 186,11 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung các nhà phố cùng khu vực, đặc biệt với chiều ngang chỉ 3,2m.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Tiêu chí | Nhà phân tích | Nhà phố tương tự khu Tây Thạnh, Tân Phú | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 72 | 60 – 90 | Phù hợp với nhà phố mặt tiền hẹp, dài |
| Chiều ngang (m) | 3,2 | 4 – 6 | Nhà khá hẹp, ảnh hưởng khả năng sử dụng và thoáng |
| Giá/m² (triệu đồng) | 186,11 | 120 – 160 | Giá hiện tại cao hơn trung bình từ 16% – 55% |
| Số tầng, phòng | 4 lầu, 8 phòng, có thang máy | 3-5 tầng, thường không có thang máy | Ưu điểm lớn, phù hợp làm văn phòng hoặc kinh doanh |
| Vị trí | Mặt tiền đường Nguyễn Hữu Tiến, Tây Thạnh | Mặt tiền các đường chính trong Tân Phú | Vị trí khá tốt, thuận tiện giao thông, phù hợp kinh doanh |
| Pháp lý | Đã có sổ | Thông thường đều có sổ | Đảm bảo tính pháp lý minh bạch |
Nhận xét về mức giá và các lưu ý khi xuống tiền
Mức giá 13,4 tỷ đồng là cao so với mặt bằng chung tại khu vực, tuy nhiên có thể chấp nhận được nếu khách hàng đánh giá cao yếu tố thang máy, số tầng nhiều, vị trí mặt tiền đường chính và nhu cầu sử dụng làm văn phòng hoặc kinh doanh.
Điều cần lưu ý:
- Chiều ngang chỉ 3,2m là khá hẹp, gây hạn chế trong thiết kế và sử dụng không gian.
- Kiểm tra kỹ pháp lý và các giấy tờ liên quan như sổ đỏ, giấy phép xây dựng, quy hoạch xung quanh.
- Thẩm định kỹ cấu trúc, chất lượng xây dựng, đặc biệt hệ thống thang máy và tiện ích đi kèm.
- Đánh giá kỹ môi trường xung quanh, tiếng ồn, giao thông và tiềm năng phát triển khu vực.
- So sánh thêm các bất động sản tương tự để có cơ sở thương lượng giá tốt hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 11 – 12 tỷ đồng, tương đương giá/m² khoảng 150 – 165 triệu đồng. Đây là mức giá cân bằng giữa ưu điểm nhà nhiều tầng, thang máy và vị trí tốt nhưng hạn chế chiều ngang hẹp.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Trình bày so sánh giá thực tế các nhà phố mặt tiền khác trong khu vực có chiều ngang rộng hơn và giá thấp hơn.
- Lưu ý điểm hạn chế về chiều ngang hẹp 3,2m gây khó khăn về mặt thiết kế và công năng sử dụng.
- Đề cập đến chi phí bảo trì thang máy và các chi phí phát sinh khác nếu mua với giá cao.
- Thể hiện thiện chí mua nhanh và thanh toán sòng phẳng, đồng thời nhấn mạnh sự cạnh tranh từ các khách hàng khác.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá trong khoảng 11 – 12 tỷ đồng, đây sẽ là một khoản đầu tư hợp lý với tiềm năng tăng giá và công năng sử dụng đa dạng.



