Thẩm định giá trị thực:
Nhà diện tích sử dụng 28 m² với giá 1,35 tỷ đồng, tương đương khoảng 96,43 triệu/m². Đây là mức giá rất cao so với mặt bằng chung nhà cấp 4, nhà trệt trong hẻm tại Quận 12, đặc biệt là khu vực An Phú Đông.
Với nhà 1 tầng cũ, chi phí xây mới thô + hoàn thiện theo giá thị trường hiện nay khoảng 6-7 triệu/m², tức xây mới 28 m² cũng chỉ mất khoảng 170-200 triệu đồng. Giá đất trong hẻm xe hơi khu An Phú Đông phổ biến từ 30-50 triệu/m², tùy vị trí và hẻm. Diện tích đất ghi là 14 m², nhưng chiều ngang và chiều dài trong mô tả có vẻ nhập nhằng (7m dài x 28m ngang là 196 m², không phù hợp với đất 14 m²), cần kiểm tra lại đo đạc thực tế.
Nếu căn nhà này thật sự chỉ có 14 m² đất, giá 1,35 tỷ là quá cao, gấp hơn 90 triệu/m² đất. Nếu diện tích đất thực tế lớn hơn, thì mức giá sẽ dễ chấp nhận hơn. Tuy nhiên, giấy tờ là sổ chung / công chứng vi bằng không phải sổ đỏ riêng, gây rủi ro về pháp lý và khó khăn trong việc sang tên.
Nhận xét: Giá hiện tại quá cao, ít nhất cao hơn thị trường tối thiểu 50-70%. Người mua cần kiểm tra kỹ diện tích thực tế đất, pháp lý sổ chung, và tình trạng nhà trước khi quyết định. Có thể đây là trường hợp “giá ngáo” hoặc rao bán để thăm dò thị trường.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
– Hẻm xe hơi, thuận tiện cho di chuyển, không phải hẻm xe máy, là điểm cộng lớn trong khu vực có nhiều hẻm nhỏ, khó đi.
– Nhà có 2 phòng ngủ và 1 phòng vệ sinh trên diện tích nhỏ 28 m², phù hợp với vợ chồng trẻ cần không gian riêng tư.
– Khu dân cư yên tĩnh, an ninh tốt, phù hợp ở thực.
Tuy nhiên, nhà chỉ 1 tầng, diện tích nhỏ, có thể hạn chế không gian sử dụng. Pháp lý sổ chung là điểm trừ lớn.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Căn này phù hợp nhất để ở thực cho cặp đôi hoặc gia đình nhỏ, ưu tiên vị trí hẻm xe hơi và khu dân cư yên tĩnh.
Không phù hợp đầu tư cho thuê dòng tiền vì diện tích nhỏ, pháp lý chồng chéo.
Đầu tư xây lại cũng khó vì đất nhỏ, giấy tờ sổ chung, khả năng xây dựng hạn chế.
Không phù hợp làm kho xưởng do vị trí trong hẻm và quy mô nhỏ.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Lê Thị Riêng, Q12) | Đối thủ 2 (Đường Tô Ký, Q12) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất (m²) | 14 m² (cần xác nhận) | 50 m² | 35 m² |
| Giá bán (tỷ) | 1,35 | 1,6 | 1,0 |
| Giá/m² đất (triệu) | ~96 (theo dữ liệu) | 32 | 28 |
| Pháp lý | Sổ chung | Sổ đỏ riêng | Sổ đỏ riêng |
| Hẻm | Hẻm xe hơi | Hẻm xe máy | Hẻm xe hơi |
| Diện tích sử dụng | 28 m² | 50 m² | 35 m² |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra chính xác diện tích đất theo giấy tờ và đo đạc thực tế, tránh mua đất thừa thiếu.
- Rà soát kỹ pháp lý sổ chung, xác định quyền sử dụng, tranh chấp nếu có.
- Khảo sát hiện trạng nhà cũ, kiểm tra thấm dột, kết cấu, hệ thống điện nước.
- Kiểm tra hẻm xe hơi có thực sự thuận tiện cho việc đi lại, quay đầu xe không.
- Xem xét quy hoạch tương lai xung quanh, tránh quy hoạch treo hoặc bị thu hồi.



