Check giá "– NHÀ MỚI BÁT KHỐI – 40M² – 3 TẦNG 3 NGỦ – FULL NỘI THẤT"

Giá: 6 tỷ 40 m²

  • Quận, Huyện

    Quận Long Biên

  • Tổng số tầng

    3

  • Tình trạng nội thất

    Nội thất đầy đủ

  • Loại hình nhà ở

    Nhà ngõ, hẻm

  • Chiều dài

    10 m

  • Diện tích sử dụng

    35 m²

  • Giá/m²

    150 triệu/m²

  • Giấy tờ pháp lý

    Đã có sổ

  • Tỉnh, thành phố

    Hà Nội

  • Số phòng ngủ

    3 phòng

  • Diện tích đất

    40 m²

  • Số phòng vệ sinh

    3 phòng

  • Phường, thị xã, thị trấn

    Phường Long Biên

  • Chiều ngang

    3.5 m

Phố Xuân Đỗ, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà Nội

25/12/2025

Liên hệ tin tại Nhatot.com

Phân tích giá chi tiết

Nhận định mức giá 6 tỷ cho nhà 3 tầng tại Phố Xuân Đỗ, Quận Long Biên

Với diện tích đất 40m², diện tích sử dụng 35m², nhà 3 tầng, 3 phòng ngủ, nội thất đầy đủ và đã có sổ đỏ, mức giá 6 tỷ đồng tương đương với khoảng 150 triệu/m² được đưa ra cho bất động sản tại Phố Xuân Đỗ, Quận Long Biên, Hà Nội.

Đánh giá sơ bộ: giá 150 triệu/m² cho khu vực Long Biên là khá cao

Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường

Vị trí Diện tích (m²) Loại nhà Giá (tỷ đồng) Giá/m² (triệu đồng) Ghi chú
Phố Xuân Đỗ, Long Biên 40 Nhà ngõ, 3 tầng, 3PN, nội thất đầy đủ 6.0 150 Giá đề xuất
Phố Ngọc Lâm, Long Biên 45 Nhà ngõ, 3 tầng 5.2 115.5 Nhà mới, nội thất cơ bản, gần hồ điều hòa
Phường Bồ Đề, Long Biên 38 Nhà ngõ, 3 tầng, 3PN 5.5 144.7 Gần trường học, tiện ích, nội thất khá
Phố Cổ Long Biên 42 Nhà hẻm, 3 tầng 4.8 114.3 Nhà cũ, cần sửa chữa

Dữ liệu so sánh cho thấy, nhà có giá 150 triệu/m² là mức cao hơn hẳn so với đa số nhà cùng khu vực, phổ biến trong khoảng 115 – 145 triệu/m². Các căn nhà có giá tương đương thường đi kèm nội thất khá hoặc vị trí đặc biệt thuận tiện.

Nhận xét về mức giá và đề xuất

Nếu nhà ở Phố Xuân Đỗ có:

  • Vị trí cực kỳ gần mặt phố, ô tô đỗ cửa hoặc trong ngõ rộng thoáng
  • Thiết kế và nội thất cao cấp, sẵn sàng ở ngay không cần sửa chữa
  • Các tiện ích xung quanh như trường học, công viên, hồ điều hòa phát triển tốt và có giá trị gia tăng lâu dài

thì giá 6 tỷ đồng có thể được xem là chấp nhận được trong bối cảnh thị trường hiện tại, tuy nhiên vẫn thuộc nhóm trên trung bình của khu vực.

Nếu không thỏa mãn đủ các điều kiện trên, giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 5.3 – 5.5 tỷ đồng (tương đương 133 – 137.5 triệu/m²) để phù hợp với mặt bằng chung, tăng tính cạnh tranh và khả năng thanh khoản.

Chiến lược thương lượng với chủ nhà

Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá hợp lý hơn, bạn có thể:

  • Trình bày dữ liệu so sánh thực tế từ các căn nhà tương tự trong khu vực để chứng minh giá đề xuất hiện tại là cao hơn mặt bằng chung.
  • Làm rõ các yếu tố về hạn chế vị trí (ví dụ ngõ nhỏ, khó ô tô ra vào, cần sửa chữa nội thất) nếu có.
  • Nhấn mạnh khả năng thanh khoản nhanh hơn nếu giảm giá, tránh rủi ro tồn kho lâu dài trong thị trường biến động.
  • Đề nghị phương án thanh toán nhanh hoặc đặt cọc trước để tạo sự tin tưởng và ưu tiên giao dịch.

Khi tiếp cận chủ nhà với cách trình bày hợp lý, dữ liệu minh bạch, bạn sẽ tăng cơ hội đạt được mức giá hợp lý hơn, phù hợp với giá trị thực tế và tiềm năng tăng giá trong tương lai gần.

Thông tin BĐS

🏡 Nhà mới xây, thiết kế hiện đại
📐 Diện tích: 40m²
🏢 Kết cấu: 3 tầng – 3 phòng ngủ
🛋️ Nội thất full, về ở ngay

📍 Vị trí đẹp:
• Gần phố, gần ô tô đỗ
• Giao thông thuận tiện
• Gần công viên, hồ điều hoà
• Trường học các cấp, tiện ích đầy đủ

📕 Sổ đỏ cất két – sẵn sàng giao dịch