Nhận định chung về mức giá 8,88 tỷ cho nhà 4 tầng, 60m² tại Quận Gò Vấp
Mức giá 8,88 tỷ đồng tương đương khoảng 148 triệu/m² cho căn nhà 4 tầng diện tích 60m² tại đường Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp là mức giá khá cao đối với khu vực này tính đến thời điểm hiện tại (2024). Tuy nhiên, giá này không phải là không hợp lý nếu xét trên một số đặc điểm nổi bật của bất động sản như sau:
- Nhà mới xây, thiết kế cao tầng, nội thất cao cấp, hoàn công đầy đủ, pháp lý rõ ràng.
- Hẻm rộng 10m, ô tô đậu trong sân ngày đêm, thuận tiện cho việc đi lại và đỗ xe – điều này rất được ưa chuộng tại khu vực Gò Vấp vốn thường xuyên kẹt xe và hạn chế chỗ đỗ.
- Vị trí gần chợ Hạnh Thông Tây, Quang Trung, thuận tiện sinh hoạt và di chuyển.
- Thiết kế 5 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh phù hợp với gia đình nhiều thế hệ hoặc có nhu cầu thuê phòng.
- Nhà nở hậu giúp tăng diện tích sử dụng thực tế và tạo cảm giác thoáng đãng hơn.
Tuy nhiên, với mức giá trên, người mua cần cân nhắc kỹ vì mặt bằng giá trung bình tại khu vực có thể thấp hơn, đặc biệt với các nhà trong hẻm, diện tích 60m².
So sánh giá thực tế các bất động sản tương tự tại Quận Gò Vấp
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm | Năm giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Quang Trung, P.11, Gò Vấp | 55 | 7,5 | 136 | Nhà 3 tầng, hẻm 7m, nội thất cơ bản | 2023 |
| Đường Lê Đức Thọ, P.6, Gò Vấp | 65 | 8,2 | 126 | Nhà 4 tầng, hẻm xe máy, nội thất trung bình | 2023 |
| Đường Lê Văn Thọ, P.9, Gò Vấp | 60 | 7,0 | 116 | Nhà 3 tầng, hẻm 5m, mới xây | 2022 |
So với các bất động sản trên, mức giá 148 triệu/m² của căn nhà đang xem xét cao hơn từ 15-25%.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên so sánh và đặc điểm thực tế, một mức giá hợp lý hơn sẽ dao động trong khoảng 7,5 – 8,0 tỷ đồng tương đương 125 – 135 triệu/m².
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người mua có thể đưa ra các lý do như:
- So sánh trực tiếp với các giao dịch gần đây có mức giá thấp hơn, nhấn mạnh sự chênh lệch giá hiện tại vượt mức trung bình của thị trường.
- Phân tích chi phí bảo trì, hoàn thiện nội thất cao cấp có thể không được chủ nhà tính hết trong giá, người mua sẽ cân nhắc thêm khoản đầu tư này.
- Nhấn mạnh yếu tố rủi ro khi thị trường có dấu hiệu chững lại, giá có thể khó tăng thêm trong ngắn hạn.
- Đề xuất thanh toán nhanh, không phát sinh thủ tục phức tạp để tạo động lực cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 8,88 tỷ đồng là cao so với mặt bằng chung nhưng có thể chấp nhận được nếu người mua đánh giá cao vị trí, tiện ích, và thiết kế của căn nhà. Tuy nhiên, nếu người mua có sự lựa chọn khác hoặc cần giá hợp lý hơn thì nên thương lượng xuống khoảng 7,5 – 8 tỷ đồng để đảm bảo hiệu quả đầu tư và phù hợp với thị trường.



