Phân tích mức giá bất động sản tại Đường Thích Quảng Đức, Phường 5, Quận Phú Nhuận
Dựa trên dữ liệu cung cấp, căn nhà với diện tích 48 m² (3.8m x 13m), hiện trạng nhà cấp 4 cũ, giấy phép xây dựng mới cho phép xây dựng trệt, lửng, 2 lầu và sân thượng. Giá được chào bán là 6,8 tỷ đồng, tương đương khoảng 141,67 triệu đồng/m².
So sánh giá thị trường khu vực Quận Phú Nhuận
| Loại BĐS | Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Tổng giá (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4 cũ, hẻm ô tô | Quận Phú Nhuận, khu vực trung tâm | 40 – 50 | 110 – 130 | 4.5 – 6.5 | Giá trung bình thị trường hiện tại |
| Nhà mới xây 3-4 tầng | Quận Phú Nhuận | 45 – 60 | 140 – 160 | 6.3 – 9.6 | Giá cao hơn do nhà mới và hoàn thiện |
| Nhà nát, diện tích tương tự | Quận Phú Nhuận | 40 – 50 | 90 – 110 | 3.6 – 5.0 | Giá thấp do cần đầu tư xây dựng lại |
Nhận xét về mức giá 6,8 tỷ đồng
Mức giá 6,8 tỷ đồng cho nhà diện tích 48 m², nhà cấp 4 cũ tại khu vực Phú Nhuận là ở mức khá cao. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là nhà đã có giấy phép xây dựng 4 tầng sẵn, hẻm ô tô 6m rộng rãi và vị trí thuộc khu vực trung tâm, an ninh, đồng bộ nhiều nhà cao tầng. Đây là ưu thế giúp tăng giá trị so với những nhà nát chưa có giấy phép xây dựng.
Nếu bạn có nhu cầu xây dựng nhà mới theo giấy phép đã có và ưu tiên vị trí trung tâm, khu vực an ninh tốt, thì mức giá này là có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, nếu bạn cân nhắc về mặt đầu tư hoặc muốn mua nhà về ở ngay mà không muốn đầu tư xây mới, giá này sẽ khá cao so với giá trung bình nhà cấp 4 hoặc nhà nát trong khu vực.
Những lưu ý cần quan tâm khi xuống tiền
- Xác thực giấy phép xây dựng hiện tại còn hiệu lực và đúng quy định, tránh tranh chấp hoặc thay đổi quy hoạch.
- Kiểm tra pháp lý sổ hồng, không có tranh chấp, thế chấp ngân hàng.
- Thẩm định kỹ chất lượng hẻm, giao thông, tiện ích xung quanh, tình hình an ninh, quy hoạch tương lai.
- Đánh giá chi phí xây dựng mới dự kiến theo giấy phép được cấp để so sánh tổng chi phí đầu tư.
Đề xuất giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường và hiện trạng nhà, mức giá hợp lý hơn nên dao động khoảng 5,8 – 6,2 tỷ đồng. Lý do:
- Nhà cấp 4 cũ, cần đầu tư xây dựng mới.
- Mặc dù có giấy phép xây dựng nhưng chi phí xây dựng và rủi ro phát sinh vẫn còn.
- Giá trung bình khu vực cho căn nhà tương tự thấp hơn mức chào bán hiện tại.
Chiến lược thương lượng có thể tập trung vào các điểm sau:
- Nhấn mạnh chi phí xây dựng mới và thời gian hoàn thiện nhà.
- So sánh giá thị trường thực tế với nhà cấp 4 hoặc nhà nát tương tự.
- Đề cập đến việc thanh toán nhanh, giao dịch minh bạch để tạo thiện cảm cho chủ nhà.
- Đề nghị kiểm tra pháp lý kỹ càng để đảm bảo tính an toàn cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 6,8 tỷ đồng là cao nhưng có thể hợp lý trong trường hợp người mua ưu tiên vị trí trung tâm, giấy phép xây dựng sẵn và sẵn sàng đầu tư xây dựng mới. Nếu bạn muốn mua để tiết kiệm chi phí đầu tư hoặc có nhu cầu mua nhanh, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 5,8 – 6,2 tỷ đồng sẽ phù hợp hơn và phản ánh sát với thị trường hiện tại.



