Nhận định mức giá 6,99 tỷ cho nhà hẻm Nguyễn Cửu Vân, Bình Thạnh
Với diện tích 46 m² và giá bán 6,99 tỷ đồng, tương đương 151,96 triệu/m², mức giá này nằm trong phân khúc cao so với mặt bằng chung nhà hẻm tại Quận Bình Thạnh, đặc biệt khu vực Nguyễn Cửu Vân. Tuy nhiên, vị trí gần trung tâm Quận 1, thuận tiện di chuyển sang Phú Nhuận, Tân Bình, sát chợ Thị Nghè và các trường đại học lớn như Hồng Bàng, Hutech giúp tăng tính thanh khoản và giá trị cho bất động sản.
Giá này hợp lý trong trường hợp:
- Nhà có giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, đã hoàn công đầy đủ.
- Nhà xây dựng kiên cố, mặc dù hơi cũ nhưng có thể sử dụng tạm hoặc dễ dàng cải tạo, xây mới theo nhu cầu.
- Vị trí hẻm rộng, thông thoáng, thuận tiện di chuyển, không bị kẹt xe như mô tả.
- Tiềm năng cho thuê cao do gần các trường đại học và khu vực trung tâm.
Phân tích so sánh giá thực tế khu vực
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Thời điểm giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Cửu Vân – Hẻm lớn | Nhà hẻm | 45 | 140 – 155 | 6,3 – 7,0 | Quý 1/2024 |
| Xô Viết Nghệ Tĩnh – Nhà hẻm nhỏ | Nhà hẻm | 40 | 130 – 145 | 5,2 – 5,8 | Quý 4/2023 |
| Đường Trường Sa – Nhà mặt tiền nhỏ | Nhà phố | 50 | 160 – 170 | 8,0 – 8,5 | Quý 1/2024 |
Qua bảng so sánh, mức giá 6,99 tỷ cho 46 m² tương đương 151,96 triệu/m² là mức giá cao so với mặt bằng hẻm lớn, nhưng vẫn thấp hơn nhà mặt tiền trên các trục đường chính lân cận. Điều này cho thấy mức giá hiện tại đang trong vùng chấp nhận được nếu nhà có vị trí hẻm thông thoáng, pháp lý đầy đủ và tiện ích xung quanh tốt.
Lưu ý quan trọng khi xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ hồng riêng, không có tranh chấp, quy hoạch.
- Khảo sát thực tế hẻm, xem xét độ rộng, tình trạng hẻm có thường xuyên kẹt xe hay không.
- Đánh giá hiện trạng nhà, chi phí cần thiết để sửa chữa hoặc xây mới nếu cần.
- Xem xét tiềm năng cho thuê, nhu cầu nhà ở tại khu vực lân cận.
- Thương lượng với chủ nhà về giá bán, có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn dựa trên thực tế thị trường.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá khoảng 6,5 – 6,7 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn để đảm bảo biên độ thương lượng và phản ánh đúng hiện trạng nhà cũng như các yếu tố thị trường. Khi thương lượng, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Nhà hiện trạng hơi cũ, cần chi phí đầu tư xây mới hoặc sửa chữa.
- Hẻm nhỏ, không phải mặt tiền, có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng giá trong tương lai.
- So sánh giá thực tế các giao dịch gần đây có mức giá khoảng 130 – 145 triệu/m².
- Cam kết thanh toán nhanh, không phát sinh nhiều thủ tục để chủ nhà yên tâm.
Tóm lại, mức giá chào bán 6,99 tỷ đồng là cao nhưng vẫn trong khả năng chấp nhận được nếu các điều kiện về pháp lý, vị trí, tiện ích được đảm bảo. Tuy nhiên, để có lợi hơn về tài chính, khách hàng nên thương lượng giảm xuống khoảng 6,5 – 6,7 tỷ đồng nhằm đảm bảo tỷ suất đầu tư hợp lý và giảm thiểu rủi ro.


