Nhận định mức giá 6,9 tỷ đồng cho nhà HXH Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh
Với diện tích đất 66 m² (6 x 11 m), nhà 2 tầng, 3 phòng ngủ, 3 WC, nội thất đầy đủ, vị trí hẻm xe hơi, nở hậu 8 m, mức giá 6,9 tỷ đồng tương đương khoảng 104,55 triệu/m² tại khu vực quận Bình Thạnh, TP.HCM vào thời điểm hiện tại là cao nhưng vẫn trong vùng chấp nhận được nếu xem xét kỹ các yếu tố về vị trí, tiện ích và pháp lý.
Phân tích chi tiết giá bán
| Tiêu chí | Thông tin BĐS | Giá tham khảo khu vực Bình Thạnh | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 66 m² (6×11 m) | 50-70 m² | Diện tích không quá lớn, phù hợp với nhà phố trung tâm |
| Diện tích sử dụng | 120 m² | 100-130 m² | Diện tích sử dụng hợp lý cho nhà 2 tầng 3PN |
| Loại hình nhà | Nhà ngõ hẻm, hẻm xe hơi, nhà nở hậu 8 m | Nhà ngõ hẻm từ 4.5 – 6 m | Hẻm xe hơi và nở hậu tăng giá trị đáng kể |
| Pháp lý | Đã có sổ hồng | Pháp lý chuẩn | Yếu tố quan trọng giúp giá trị ổn định |
| Giá/m² | 104,55 triệu/m² | 80-110 triệu/m² khu vực trung tâm Bình Thạnh | Giá trên mức trung bình cao, phù hợp nếu nhà có nội thất đầy đủ và vị trí đẹp |
So sánh với các bất động sản tương tự trong khu vực
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh | 66 | 6,9 | 104,55 | Nhà hẻm xe hơi, nở hậu, nội thất đầy đủ |
| Nguyễn Văn Đậu, Bình Thạnh | 60 | 5,8 | 96,67 | Nhà hẻm nhỏ, không nở hậu, chưa hoàn thiện |
| Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 70 | 7,0 | 100 | Nhà mặt tiền, diện tích lớn hơn |
| Đường D2, Bình Thạnh | 65 | 6,5 | 100 | Nhà hẻm xe hơi, nội thất cơ bản |
Lời khuyên và lưu ý khi quyết định mua
- Pháp lý minh bạch: Xác minh kỹ hồ sơ sổ hồng, tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý.
- Kiểm tra hẻm và giao thông: Hẻm xe hơi là điểm cộng lớn, nhưng cần khảo sát thực tế xem có thuận tiện đi lại, tránh hẻm cụt hoặc khó quay đầu xe.
- Chất lượng xây dựng và nội thất: Đánh giá kỹ trạng thái nhà, nếu nội thất đầy đủ và chất lượng tốt thì mức giá cao hơn là hợp lý.
- Tiện ích xung quanh: Gần trường học, chợ, bệnh viện, giao thông công cộng tăng giá trị sử dụng lâu dài.
- Thương lượng giá: Dựa trên so sánh, mức giá hợp lý có thể dao động từ 6,5 – 6,7 tỷ đồng. Bạn có thể đề xuất mức giá 6,5 tỷ đồng với lý do nhà đã qua sử dụng, cần chi phí bảo trì hoặc nâng cấp thêm, và tham khảo giá các căn tương tự thấp hơn.
Cách thuyết phục chủ nhà giảm giá về mức 6,5 tỷ đồng
Bạn nên trình bày một cách lịch sự và minh bạch, nêu rõ các điểm so sánh với những căn nhà tương tự đã giao dịch với mức giá thấp hơn, đồng thời nhấn mạnh rằng bạn là người mua nghiêm túc, có khả năng thanh toán nhanh. Đề cập đến việc nhà cần một số sửa chữa, bảo trì hoặc nâng cấp để đạt tiêu chuẩn mong muốn cũng là lý do hợp lý để thương lượng. Thể hiện sự thiện chí và mong muốn hợp tác lâu dài cũng giúp tạo không khí tích cực cho thương lượng.



