Nhận định về mức giá 11 tỷ cho nhà mặt phố tại Quận Tân Bình
Với diện tích đất 50 m² và giá 11 tỷ đồng, tương đương mức khoảng 220 triệu đồng/m², nhà mặt phố tại vị trí Đường Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình đang được chào bán ở mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp bất động sản có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Nhà xây mới, thiết kế 4 tầng lững với 8 phòng ngủ, phù hợp cho thuê hoặc kinh doanh.
- Vị trí mặt tiền hẻm xe hơi, thuận tiện cho giao thông và tiếp cận khách thuê.
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ hồng, đảm bảo quyền sở hữu.
- Nhà đang có khách thuê full, tạo dòng tiền ổn định ngay khi mua.
Ngược lại, nếu bất động sản không có nguồn thu nhập cho thuê ổn định hoặc cần sửa chữa lớn, mức giá 11 tỷ có thể là quá cao so với giá trị thực tế.
So sánh giá thị trường khu vực Quận Tân Bình
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà mặt phố, Quận Tân Bình | 45 | 190 | 8.55 | Nhà 3 tầng, mặt tiền hẻm xe hơi, chưa có khách thuê | 2024 Q1 |
| Nhà mặt phố, Quận Tân Bình | 50 | 220 | 11 | Nhà mới 4 tầng, có khách thuê full, vị trí đẹp | 2024 Q2 |
| Nhà mặt phố tương tự, Quận Phú Nhuận | 52 | 200 | 10.4 | Nhà mới, mặt tiền chính, chưa có khách thuê | 2024 Q2 |
Phân tích và đề xuất
Qua bảng so sánh, mức giá 220 triệu đồng/m² cao hơn khoảng 10-15% so với giá trung bình các nhà mặt phố cùng khu vực, tuy nhiên điều này được bù đắp bằng việc nhà mới, có khách thuê full tạo ra dòng tiền ổn định cho chủ sở hữu. Đây là điểm cộng lớn trong bối cảnh thị trường bất động sản hiện nay đang ưu tiên các tài sản có thu nhập cho thuê ngay.
Nếu bạn có ý định mua để đầu tư cho thuê lâu dài, mức giá 11 tỷ có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Xác minh hợp đồng thuê hiện tại để đảm bảo tính ổn định và uy tín khách thuê.
- Kiểm tra kỹ pháp lý, giấy tờ sổ hồng, tránh rủi ro tranh chấp.
- Thẩm định kỹ chất lượng xây dựng, có thể cần chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai.
- Thương lượng để chủ nhà giảm giá khoảng 5-7% nhằm tạo biên độ lợi nhuận tốt hơn hoặc hỗ trợ chi phí chuyển nhượng.
Chiến lược thương lượng giá
Bạn có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn khoảng 10,2 – 10,5 tỷ đồng tương đương 204 – 210 triệu đồng/m². Lý do và cách thuyết phục chủ nhà:
- Thị trường có nhiều lựa chọn tương tự với giá thấp hơn 10-15%, bên cạnh đó chi phí chuyển nhượng và rủi ro đầu tư cũng cần được cân nhắc.
- Nhấn mạnh việc bạn là người mua nghiêm túc, thanh toán nhanh, giúp chủ nhà giảm thời gian chờ bán.
- Đề cập đến chi phí bảo trì và rủi ro thay đổi thị trường, đặc biệt với nhà cho thuê, có thể gây gián đoạn thu nhập.
Nếu chủ nhà chưa đồng ý, bạn có thể cân nhắc đàm phán thêm các điều khoản hỗ trợ khác như giảm chi phí sang tên, hoặc giữ nguyên giá nếu có thể tăng thời gian hợp đồng thuê với khách hiện tại.


