Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phố Mạc Thái Tổ, Quận Cầu Giấy
Mức giá 45 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 60 m² tại khu vực Trung Hoà, Cầu Giấy được đánh giá là ở mức cao. Tuy nhiên, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp mặt bằng có vị trí đắc địa, tiện ích đồng bộ và phù hợp với các loại hình văn phòng, đào tạo như mô tả.
Phân tích chi tiết mức giá dựa trên dữ liệu thị trường thực tế
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phố Mạc Thái Tổ, Trung Hoà, Cầu Giấy | 60 | 45 | 0.75 | Văn phòng, mặt bằng kinh doanh | Nhà 4 tầng, ô tô đỗ cửa, không chung chủ |
| Phố Trung Kính, Yên Hoà, Cầu Giấy | 70 | 40 | 0.57 | Văn phòng | Vị trí trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Phố Duy Tân, Cầu Giấy | 65 | 38 | 0.58 | Văn phòng | Tòa nhà văn phòng tiêu chuẩn, tiện ích đầy đủ |
| Phố Nguyễn Khang, Trung Hòa, Cầu Giấy | 60 | 35 | 0.58 | Văn phòng | Gần các trung tâm thương mại, dân trí cao |
Nhận xét về mức giá
So với các mặt bằng và văn phòng tương tự trong khu vực Cầu Giấy, mức giá thuê dao động từ 35 đến 40 triệu đồng/tháng cho diện tích quanh 60-70 m², tương đương khoảng 0.57 – 0.58 triệu đồng/m²/tháng. Trong khi đó, mức giá 45 triệu đồng/tháng tương đương 0.75 triệu đồng/m²/tháng, cao hơn khoảng 25-30% so với mặt bằng chung.
Điều này cho thấy mức giá đưa ra có phần cao hơn so với thị trường. Tuy nhiên, nếu mặt bằng có các ưu điểm vượt trội như vị trí cực kỳ đắc địa, thiết kế phù hợp, không chung chủ, mặt tiền rộng, ô tô đỗ cửa thuận tiện, cộng thêm khu dân trí cao và an ninh tốt, thì mức giá này có thể được chấp nhận.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên khảo sát, mức giá hợp lý hơn nên dao động từ 35 đến 38 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 60 m² tại khu vực này. Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị thị trường, vừa đảm bảo khả năng tiết kiệm chi phí cho người thuê.
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn nên đưa ra các luận điểm sau:
- So sánh giá thuê của các bất động sản tương tự trong cùng khu vực, nêu rõ mức giá phổ biến là 35-38 triệu đồng/tháng.
- Nhấn mạnh việc thuê lâu dài và cam kết thanh toán đầy đủ, giúp chủ nhà giảm rủi ro mất khách hoặc phải đăng tin liên tục.
- Đề cập đến các điểm chưa hoàn hảo nếu có như: cần cải tạo nhỏ, trang thiết bị chưa đầy đủ, hoặc vị trí chưa phải là mặt tiền chính.
- Đưa ra phương án cọc và thanh toán linh hoạt để tạo thiện cảm với chủ nhà.
Qua cách tiếp cận này, khả năng thuyết phục chủ nhà giảm giá xuống mức 35-38 triệu đồng/tháng sẽ cao hơn, đồng thời vẫn giữ được lợi ích cho cả hai bên.


