Thẩm định giá trị thực:
Nhà diện tích 138 m² tại trung tâm TP. Qui Nhơn, phường Trần Phú, với mức giá 12 tỷ đồng tương đương 86,96 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng nhà trong ngõ hẻm tại khu vực trung tâm, thường dao động từ 50-70 triệu/m² tùy vị trí và chất lượng nhà.
Nhà thuộc loại nhà ngõ, hẻm, diện tích mặt tiền 5.7m chiều sâu 24m, có 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh, phù hợp ở hoặc cho thuê. Tuy nhiên, chưa rõ kết cấu nhà (cũ hay mới xây), nếu là nhà cũ thì giá này đang bị đẩy cao so với giá trị thực do vị trí đắc địa gần các tiện ích lớn như biển, quảng trường, bệnh viện.
So sánh với chi phí xây dựng mới khoảng 6-7 triệu/m² sàn, một căn nhà mới xây trên diện tích này (giả sử xây dựng 2 tầng, ~276m² sàn) sẽ tốn khoảng 1.8-2 tỷ đồng tiền xây dựng, chưa kể chi phí đất. Giá đất nền trung tâm Qui Nhơn hiện khoảng 50-60 triệu/m², tương đương 7-8 tỷ cho 138 m². Tổng chi phí xây mới có thể gần 10 tỷ đồng, thấp hơn giá bán hiện tại.
Nhận xét: Giá 12 tỷ có phần cao và thể hiện sự “ngáo giá” khoảng 20-30% so với giá trị thực, chủ yếu do vị trí thuận lợi và tiềm năng tăng giá trong tương lai.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Vị trí đắc địa gần biển (200m) và quảng trường trung tâm, thuận tiện cho du lịch, giải trí và sinh hoạt.
- Gần bệnh viện Đa khoa tỉnh (50m), siêu thị Coopmart (200m), phố ẩm thực đêm Trần Độc (50m), rất thuận tiện cho sinh hoạt hàng ngày và thu hút khách thuê.
- Mặt tiền 5.7m khá rộng so với nhà trong hẻm, tạo điều kiện cải tạo hoặc xây dựng mới dễ dàng.
- Pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, giao dịch công chứng ngay.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Với vị trí trung tâm, gần khu vực du lịch biển và phố ẩm thực, căn nhà phù hợp nhất để:
- Ở thực: thuận tiện cho gia đình, gần đầy đủ tiện ích.
- Cho thuê căn hộ/nghỉ dưỡng:
- Đầu tư xây mới:
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Nguyễn Huệ, gần biển) | Đối thủ 2 (Phố Tây Sơn, trung tâm) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 138m² (5.7x24m) | 120m² (5x24m) | 140m² (5x28m) |
| Giá bán | 12 tỷ (86.96 triệu/m²) | 7.8 tỷ (65 triệu/m²) | 9.5 tỷ (67.8 triệu/m²) |
| Loại hình | Nhà ngõ, hẻm | Nhà mặt ngõ lớn | Nhà mặt hẻm rộng |
| Pháp lý | Sổ hồng chính chủ | Sổ đỏ | Sổ hồng |
| Tiện ích xung quanh | Gần biển, bệnh viện, chợ, phố ẩm thực | Gần biển, trường học, chợ | Trung tâm, gần bệnh viện, siêu thị |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ tình trạng nhà (nếu cũ) về thấm dột, kết cấu chịu lực, hệ thống điện nước.
- Xác minh rõ ràng hẻm đi lại, khả năng quay xe, lối thoát hiểm.
- Kiểm tra quy hoạch xung quanh, nhất là khu vực biển và quảng trường có dự án mới hay hạn chế xây dựng.
- Xem xét phong thủy hướng nhà, tránh hướng xấu gây ảnh hưởng lâu dài.
- Đàm phán giá do mức giá hiện tại có phần cao hơn mặt bằng chung, có thể đề xuất giảm khoảng 15-20%.



