Nhận định mức giá
Giá bán 1,25 tỷ đồng cho căn nhà 1 trệt 1 lầu, diện tích đất 110 m² tại Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Bình Dương là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay, đặc biệt khi nhà có nội thất đầy đủ, pháp lý rõ ràng và hẻm xe hơi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng diện tích sử dụng ghi nhận là 220 m², đây có thể là tổng diện tích sàn xây dựng (2 tầng x 110 m²), nhưng giá/m² được tính theo diện tích đất là 11,36 triệu/m², thuộc nhóm giá trung bình – cao so với khu vực xung quanh.
Phân tích thị trường và so sánh giá
| Khu vực | Loại BĐS | Diện tích đất (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Phú, TP Thuận An | Nhà 1 trệt 1 lầu | 110 | 1,25 | 11,36 | Nội thất đầy đủ, hẻm xe hơi, pháp lý sổ đỏ |
| Phường An Phú, TP Thuận An | Nhà cấp 4, không nội thất | 100 | 1,0 | 10,0 | Hẻm xe máy, chưa hoàn thiện |
| Phường An Phú, TP Thuận An | Nhà 1 trệt 1 lầu, nội thất cơ bản | 120 | 1,3 | 10,83 | Gần đường lớn, tiện ích đầy đủ |
| Phường An Phú, TP Thuận An | Nhà mặt tiền | 90 | 1,4 | 15,56 | Vị trí đắc địa, gần vòng xoay lớn |
Dựa trên bảng so sánh, giá 11,36 triệu/m² là phù hợp với phân khúc nhà trong hẻm xe hơi có nội thất đầy đủ và sổ đỏ rõ ràng. Nhà mặt tiền sẽ có giá cao hơn, dao động 14 – 16 triệu/m² tùy vị trí.
Lưu ý khi mua nhà, tránh rủi ro
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: sổ đỏ, hợp đồng mua bán trước đó, không có tranh chấp.
- Đo đạc thực tế diện tích đất và xây dựng, so sánh với giấy tờ.
- Xác định rõ ràng tình trạng hẻm: xe hơi vào được không, đường có rộng và thuận tiện không.
- Thẩm định hiện trạng ngôi nhà, đặc biệt về kết cấu, điện nước, nội thất thực tế.
- Thương lượng rõ ràng các điều khoản thanh toán, thời gian giao nhà.
Đề xuất giá và cách thương lượng
Dựa trên mức giá hiện tại và phân tích thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá hợp lý từ 1,15 tỷ đến 1,2 tỷ đồng, tương đương giá khoảng 10,5 – 11 triệu/m² đất, để có cơ hội thương lượng thành công.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn nên:
- Chứng minh đã khảo sát kỹ thị trường và có các so sánh cụ thể về giá.
- Nhấn mạnh hiện trạng nhà và nội thất, nếu có hư hỏng nhỏ có thể đề cập để làm cơ sở giảm giá.
- Đưa ra phương thức thanh toán nhanh hoặc linh hoạt để tạo thuận lợi cho chủ nhà.
- Thể hiện thiện chí mua và mong muốn đạt thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Kết luận, mức giá 1,25 tỷ là hợp lý trong nhiều trường hợp, nhưng nếu bạn muốn có thêm lợi thế, việc thương lượng xuống còn khoảng 1,15-1,2 tỷ là khả thi và có cơ sở.



