Nhận xét tổng quan về mức giá 7,75 tỷ đồng
Dựa trên các thông tin chính xác được cung cấp, căn nhà nằm tại Đường Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh với diện tích đất 48 m², ngang 4 m, dài 12 m, kết cấu 4 tầng chắc chắn, 4 phòng ngủ và 4 vệ sinh, đã có giấy tờ pháp lý đầy đủ (sổ đỏ) và hoàn công đầy đủ.
Giá chào bán là 7,75 tỷ đồng, tương đương 161,46 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung nhà hẻm trong khu vực Bình Thạnh, dù vị trí sát hẻm xe tải và sổ đẹp, nở hậu nhẹ là điểm cộng.
Phân tích chi tiết mức giá trên thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Bình Trọng, Bình Thạnh | 48 | 7,75 | 161,46 | 4 tầng, 4 phòng ngủ, hẻm xe tải, sổ đẹp |
| Đường D2, Bình Thạnh (hẻm ô tô 4m) | 50 | 7,0 | 140,0 | 3 tầng, 3 phòng ngủ, hẻm ô tô, gần chợ |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh (hẻm xe máy) | 45 | 6,2 | 137,78 | 4 tầng, 4 phòng ngủ, sổ chính chủ |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 46 | 6,5 | 141,30 | 3 tầng, vị trí trung tâm, hẻm xe máy |
Nhận định và đề xuất mức giá hợp lý
So với các bất động sản tương đương trong khu vực, mức giá trung bình đang dao động từ 137 – 141 triệu đồng/m². Giá 161,46 triệu đồng/m² của căn nhà trên cao hơn đáng kể khoảng 14-17%.
Điểm cộng:
- Hẻm xe tải, thuận tiện cho di chuyển và vận chuyển hàng hóa.
- Kết cấu 4 tầng, 4 phòng ngủ, phù hợp gia đình đông người hoặc kinh doanh kết hợp.
- Sổ đỏ đẹp, nở hậu nhẹ và hoàn công đầy đủ, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Điểm cần lưu ý:
- Vị trí nằm sát hẻm xe tải nhưng không phải mặt tiền đường lớn, ảnh hưởng phần nào đến giá trị thương mại.
- Diện tích đất 48 m² khá nhỏ, hạn chế khả năng mở rộng hay đầu tư thêm.
Như vậy, mức giá 7,75 tỷ đồng là hơi cao so với thị trường, chỉ thật sự hợp lý nếu người mua đánh giá cao vị trí sát hẻm xe tải và giá trị pháp lý hoàn chỉnh, đồng thời có nhu cầu sử dụng ngay không muốn thương lượng.
Đề xuất giá hợp lý hơn: 6,8 – 7,0 tỷ đồng (tương đương khoảng 141 – 146 triệu đồng/m²), phù hợp với mặt bằng giá khu vực và các tiện ích thực tế.
Chiến lược thuyết phục chủ nhà giảm giá
- Trình bày rõ các bất động sản tương đương có giá thấp hơn trong khu vực để minh chứng mức giá 7,75 tỷ là cao hơn mặt bằng.
- Lưu ý về diện tích đất nhỏ, hạn chế phát triển tương lai, làm giảm tính thanh khoản.
- Nhấn mạnh nhu cầu thực tế của người mua và cam kết giao dịch nhanh, minh bạch, giúp chủ nhà giảm chi phí thời gian chờ bán.
- Đề xuất mức giá 6,8 – 7,0 tỷ đồng là hợp lý và phản ánh đúng giá trị thị trường hiện tại.



