Nhận định giá bán nhà tại Hẻm kế quán 7 Bờ Kè, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thủy, Cần Thơ
Giá bán hiện tại: 1,95 tỷ đồng cho diện tích đất 63,2 m², tương đương khoảng 30,85 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Bình Thủy nói riêng và Cần Thơ nói chung, đặc biệt là đối với nhà trong hẻm nhỏ, xây 1 tầng, hoàn thiện cơ bản.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Quận Bình Thủy, Cần Thơ (nhà trong hẻm nhỏ) | 60-70 | Nhà 1 tầng, hoàn thiện cơ bản | 1,2 – 1,5 | 18 – 23 | Đa số nhà trong hẻm, vị trí gần trung tâm, tiện ích cơ bản |
| Phường Long Tuyền, Cần Thơ (nhà tương tự nhưng ở hẻm lớn hơn) | 60-70 | Nhà 1 tầng, hoàn thiện cơ bản | 1,5 – 1,7 | 24 – 26 | Hẻm rộng hơn, giao thông thuận tiện |
| Nhà phân lô mới, đường lớn Bình Thủy | 60-70 | Nhà 2 tầng, hoàn thiện tốt | 1,8 – 2,1 | 28 – 30 | Vị trí đẹp, tiện ích đầy đủ |
| Nhà đang chào bán | 63,2 | Nhà 1 tầng, hoàn thiện cơ bản | 1,95 | 30,85 | Hẻm nhỏ, đường trước sau 4m, gần chợ Bà Bộ, bệnh viện |
Nhận xét chi tiết
– Với giá 1,95 tỷ đồng, tương đương 30,85 triệu/m², nhà này có mức giá cao hơn khoảng 20-30% so với các căn nhà khác cùng phân khúc, diện tích và vị trí tương đương trong hẻm nhỏ tại Bình Thủy.
– Ưu điểm của bất động sản này là vị trí gần trung tâm, gần chợ Bà Bộ và các bệnh viện lớn, thuận tiện đi lại và sinh hoạt. Tuy nhiên, nhà chỉ xây 1 tầng, diện tích sử dụng 80 m², hoàn thiện cơ bản, hẻm nhỏ nên tính thanh khoản và tiềm năng tăng giá có phần hạn chế hơn so với nhà mặt tiền hoặc nhà trong hẻm lớn hơn.
– Lộ giới chỉ 4m trước và sau, có thể gây khó khăn trong việc đi lại hoặc gửi xe, giảm giá trị sử dụng cho các gia đình có xe hơi.
– Pháp lý rõ ràng, đã có sổ hồng thổ cư, đây là điểm cộng rất lớn giúp giao dịch an toàn.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ lại pháp lý, sổ hồng chính chủ, không có tranh chấp, quy hoạch.
- Đánh giá chi tiết hiện trạng nhà, kết cấu, chất lượng xây dựng, tiện ích xung quanh như trường học, chợ, bệnh viện, giao thông.
- Lưu ý về hẻm nhỏ, lộ giới 4m có thể gây khó khăn cho xe cộ, cần xem xét nhu cầu sử dụng phương tiện của gia đình.
- Xem xét khả năng phát triển khu vực trong tương lai và các dự án hạ tầng nâng cấp giao thông.
- Thương lượng giá, tránh mua giá cao hơn nhiều so với thị trường vì sẽ khó tăng giá trị tài sản nhanh chóng.
Đề xuất giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên so sánh và phân tích, mức giá hợp lý hơn sẽ là khoảng 1,5 tỷ đến 1,6 tỷ đồng (tương đương 23,7 – 25,3 triệu/m²). Đây là mức giá vừa phải, phản ánh đúng hạn chế về vị trí trong hẻm nhỏ, nhà 1 tầng, lộ giới hạn chế, đồng thời vẫn đảm bảo được yếu tố pháp lý và tiện ích xung quanh.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Đưa ra các ví dụ thực tế các bất động sản tương tự đã giao dịch thành công với giá thấp hơn.
- Lưu ý về chi phí sửa chữa, cải tạo nếu cần thiết do nhà hoàn thiện cơ bản.
- Nêu rõ hạn chế về hẻm nhỏ và lộ giới, ảnh hưởng đến giá trị sử dụng.
- Thể hiện thiện chí, nhanh chóng giao dịch để chủ nhà yên tâm về khả năng thanh khoản.
Kết luận
Giá 1,95 tỷ đồng là mức khá cao, chỉ nên cân nhắc xuống tiền khi bạn thật sự thấy phù hợp về vị trí và nhu cầu sử dụng, hoặc muốn sở hữu bất động sản gần trung tâm và các tiện ích. Nếu mục tiêu là đầu tư hoặc sử dụng lâu dài với chi phí hợp lý, nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 1,5 – 1,6 tỷ để đảm bảo tính cạnh tranh và giá trị thực của bất động sản trong khu vực.



