Nhận định chung về mức giá 9,35 tỷ đồng cho nhà mặt phố tại Hoà Xuân, Đà Nẵng
Với mức giá 9,35 tỷ đồng cho căn nhà 3 tầng, diện tích đất 100 m² (5m x 20m), diện tích sử dụng 200 m², tại vị trí Thanh Lương Vip, phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng và có nội thất cao cấp cùng giấy tờ pháp lý đầy đủ, mức giá này có thể coi là khá cao
Phân tích chi tiết và so sánh giá thị trường
| Địa điểm | Loại hình | Diện tích đất (m²) | Diện tích sử dụng (m²) | Giá (tỷ đồng) | Giá/m² đất (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Lương Vip, Hòa Xuân | Nhà mặt phố, 3 tầng | 100 | 200 | 9,35 | 93,5 | Nội thất cao cấp, pháp lý đầy đủ |
| Đường Tố Hữu, Hòa Xuân | Nhà mặt phố, 3 tầng | 90 | 180 | 7,9 | 87,8 | Hoàn thiện cơ bản, sổ đỏ |
| Hoà Xuân, Cẩm Lệ | Nhà mặt phố, 3 tầng | 100 | 210 | 8,8 | 88 | Nội thất trung bình, pháp lý rõ ràng |
| Hoà Xuân, Cẩm Lệ | Nhà phố 2 tầng | 100 | 150 | 6,5 | 65 | Hoàn thiện cơ bản |
Đánh giá mức giá và đề xuất
So với các căn nhà mặt phố 3 tầng tương tự tại khu vực Hòa Xuân, mức giá 9,35 tỷ đồng tương ứng 93,5 triệu đồng/m² đất là mức giá cao hơn 5-10% so với giá trung bình thị trường (dao động từ 87-88 triệu đồng/m²). Mức giá này chỉ thực sự hợp lý nếu căn nhà có các điểm cộng nổi bật như:
- Vị trí cực kỳ đắc địa, mặt tiền đẹp hơn hẳn các căn khác
- Chất lượng xây dựng và nội thất cao cấp, hoàn thiện 100%
- Tiện ích nội khu và hạ tầng xung quanh phát triển vượt trội
- Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ chính chủ
Nếu không có các yếu tố này nổi bật, mức giá nên được thương lượng giảm về khoảng từ 8,5 – 8,8 tỷ đồng (tương đương 85-88 triệu/m² đất), phù hợp hơn với mặt bằng chung thị trường, giúp việc mua bán dễ dàng và đảm bảo tính thanh khoản.
Chiến lược thương lượng giá với chủ nhà
Khi trao đổi với chủ nhà, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau để thuyết phục:
- Đưa ra các so sánh cụ thể với các căn nhà tương tự đã giao dịch thành công gần đây để chứng minh mức giá hiện tại đang cao hơn mặt bằng.
- Nhấn mạnh đến các chi phí phát sinh khi đầu tư như thuế, phí chuyển nhượng, cải tạo nội thất nếu cần, làm giảm giá trị thực sự nhận được.
- Đề xuất mức giá hợp lý hơn, khoảng 8,7 – 8,8 tỷ đồng, thể hiện thiện chí và khả năng thanh toán nhanh, giúp chủ nhà giảm rủi ro và thời gian bán.
- Nhấn mạnh lợi ích đôi bên và mong muốn hợp tác lâu dài, không ép giá quá thấp nhưng đảm bảo quyền lợi cho người mua.
Kết luận
Mức giá 9,35 tỷ đồng cho căn nhà này là cao hơn mặt bằng chung thị trường từ 5-10%. Nếu căn nhà có ưu điểm vượt trội về vị trí, xây dựng và tiện ích thì mức giá này có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, trong trường hợp bình thường, việc thương lượng giảm giá về khoảng 8,7 – 8,8 tỷ đồng sẽ hợp lý hơn, giúp đảm bảo giá trị đầu tư và khả năng thanh khoản tốt hơn cho người mua.



