Nhận định tổng quan về mức giá 450 triệu đồng cho căn hộ 84 m² tại Dĩ An, Bình Dương
Từ dữ liệu cung cấp, căn hộ có diện tích 84 m², 2 phòng ngủ, 2 phòng vệ sinh, thuộc loại hình chung cư tại phường Dĩ An, TP. Dĩ An, Bình Dương. Giá bán được đề xuất là 450 triệu đồng cho toàn bộ căn hộ.
Tuy nhiên, trong phần mô tả dự án có mức giá tối thiểu là 57,8 triệu đồng/m² và tối đa là 68 triệu đồng/m² cho các căn hộ cao cấp cùng khu vực. Nếu tính theo mức giá thấp nhất 57,8 triệu/m² cho căn hộ 84 m², thì giá trị căn hộ sẽ là:
57,8 triệu/m² × 84 m² = khoảng 4.855 tỷ đồng
Trong khi đó, giá đề xuất 450 triệu đồng tổng cho căn hộ 84 m² tương đương khoảng 5,36 triệu đồng/m² (450 triệu / 84 m²), là mức giá thấp hơn rất nhiều so với giá thị trường của dự án cao cấp tại Dĩ An.
Nhận xét: Mức giá 450 triệu đồng cho căn hộ 84 m² tại khu vực này là rất thấp và không hợp lý trong bối cảnh thị trường bất động sản hiện nay, đặc biệt là dự án căn hộ cao cấp với pháp lý rõ ràng, đã bàn giao.
Phân tích so sánh giá thị trường thực tế
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Căn hộ cao cấp, Dĩ An | 43 – 57 | 57,8 – 68 | 2,48 – 3,88 | Dự án mới, đã bàn giao, pháp lý rõ ràng |
| Căn hộ 2PN, 84 m² (dự án cung cấp) | 84 | 57,8 – 68 | 4,85 – 5,71 | Căn hộ cao cấp, dự án chuẩn |
| Căn hộ rao bán (giá đề xuất) | 84 | 5,36 | 0,45 | Thấp hơn rất nhiều so với thị trường |
Những trường hợp có thể chấp nhận mức giá thấp 450 triệu đồng
- Căn hộ đang thuộc diện tranh chấp hoặc pháp lý chưa hoàn thiện.
- Căn hộ có hư hỏng nặng, cần sửa chữa lớn gây tốn kém chi phí đầu tư lại.
- Bán gấp do nhu cầu tài chính cá nhân, không quan tâm lợi nhuận.
- Nằm ở vị trí xấu hơn hoặc tiện ích không đạt chuẩn dự án cao cấp.
Nếu căn hộ không thuộc những trường hợp trên, thì mức giá này không hợp lý và khó có thể bán được trên thị trường hiện nay.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên giá thị trường và chất lượng dự án, mức giá căn hộ 84 m² hợp lý nên dao động trong khoảng 4,8 tỷ đến 5,5 tỷ đồng (tương đương 57,8 – 65 triệu/m²) tùy theo vị trí, tầng và hướng căn hộ.
Nếu chủ nhà muốn đàm phán về giá, có thể áp dụng các cách thuyết phục như:
- Trình bày so sánh giá căn hộ cùng dự án và khu vực lân cận để minh chứng giá đề xuất quá thấp, không phản ánh đúng giá trị thực.
- Phân tích chi phí đầu tư, bảo trì, phí quản lý căn hộ, cũng như ưu điểm về pháp lý và tiện ích dự án mà giá trị thị trường của căn hộ đã được định giá cao.
- Đề xuất mức giá tối thiểu chấp nhận được dựa trên khảo sát thị trường, tránh gây tổn thất cho người bán nhưng vẫn đảm bảo tính khả thi cho người mua.
- Khuyến khích chủ nhà cân nhắc các phương thức thanh toán linh hoạt, chiết khấu hợp lý để tăng tính hấp dẫn mà vẫn đảm bảo giá trị căn hộ không bị giảm quá nhiều.
Ví dụ, có thể đề nghị mức giá khoảng 4,8 tỷ đồng (tương đương 57 triệu/m²), kèm chính sách thanh toán linh hoạt và hỗ trợ thủ tục pháp lý, giúp chủ nhà dễ dàng bán được căn hộ và người mua yên tâm.



