Nhận định mức giá cho thuê phòng trọ tại Đường Xuân Diệu, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Phòng trọ có diện tích 30 m², đầy đủ nội thất, có ban công, vị trí sát biển, gần chợ Đa Phước, thuận tiện di chuyển đến các trường đại học như ĐH Đà Nẵng, Duy Tân. Giá cho thuê được đưa ra là 8,5 triệu đồng/tháng.
Phân tích mức giá hiện tại trên thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Nội thất | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu | 28 – 32 | Full nội thất, có ban công | 7.0 – 8.0 | Gần biển, tiện ích trung tâm, khu dân cư đông đúc |
| Phường Bình Hiên, Quận Hải Châu | 25 – 30 | Đầy đủ nội thất, không ban công | 5.5 – 6.5 | Cách biển khoảng 2 km, gần chợ và trường học |
| Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà | 28 – 35 | Full nội thất, ban công rộng | 6.5 – 7.5 | Vị trí gần biển, khu vực yên tĩnh |
Nhận xét
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 8,5 triệu đồng/tháng ở Phường Thuận Phước là cao hơn trung bình từ 5-20% so với các bất động sản cùng loại và vị trí tương đương trong Quận Hải Châu và khu vực lân cận.
Tuy nhiên, điểm cộng lớn là phòng trọ có diện tích khá rộng (30 m²), full nội thất và có ban công, cùng vị trí rất sát biển, gần các tiện ích như chợ Đa Phước và các trường đại học lớn. Điều này làm tăng giá trị sử dụng và sự tiện nghi cho người thuê.
Đề xuất giá hợp lý hơn
Dựa trên các yếu tố trên, mức giá hợp lý để thương lượng là khoảng 7,5 – 8 triệu đồng/tháng. Mức giá này vừa phù hợp với thị trường, vừa phản ánh đúng giá trị tiện ích và vị trí của phòng trọ.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản
- Trình bày rõ các dữ liệu so sánh về giá khu vực và các phòng tương tự để cho thấy mức giá hiện tại có phần cao hơn mặt bằng chung.
- Nêu bật mong muốn thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, từ đó đề xuất mức giá hợp lý hơn giúp hai bên cùng có lợi.
- Đề cập đến khả năng chi trả và tầm quan trọng của việc cân bằng giữa giá thuê và tiện ích phòng nhằm duy trì mức thuê ổn định lâu dài.
- Đề nghị chủ nhà xem xét điều chỉnh giá cho thuê để phù hợp hơn với thị trường, đồng thời giữ được giá trị căn phòng nhờ vị trí thuận lợi và nội thất đầy đủ.
Kết luận
Mức giá 8,5 triệu đồng/tháng có thể xem là hơi cao trong bối cảnh thị trường hiện nay, tuy nhiên vẫn có thể chấp nhận nếu khách thuê đánh giá cao tiện ích và vị trí sát biển. Để có lựa chọn tối ưu hơn, đề xuất thương lượng giảm xuống còn 7,5 – 8 triệu đồng/tháng là hợp lý và có cơ sở thuyết phục chủ nhà.



