Nhận định tổng quan về giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 125/46C, Đường Lê Đức Thọ, Quận Gò Vấp
Giá thuê 30 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 96 m², gồm 3 tầng (MB + 2 lầu + sân thượng) tại vị trí gần mặt tiền Lê Đức Thọ, quận Gò Vấp đang được chào thuê là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực. Tuy nhiên, vị trí gần khu vực đông dân cư, sinh viên, chợ và đường ăn uống sầm uất là điểm cộng lớn, phù hợp với các mô hình kinh doanh thực phẩm, cà phê, dịch vụ giao cơm trưa như hiện tại.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại hình mặt bằng | Đặc điểm nổi bật | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Lê Đức Thọ, Q. Gò Vấp | 96 | 30 | Mặt bằng kinh doanh 3 tầng | Gần mặt tiền, khu đông dân cư, phù hợp mô hình F&B | Tin đăng hiện tại (2024) |
| Đường Phan Văn Trị, Q. Gò Vấp | 80 | 23 – 25 | Mặt bằng kinh doanh 1 tầng | Gần chợ, khu dân cư đông, phù hợp kinh doanh nhỏ | Data bất động sản 2024 |
| Đường Nguyễn Oanh, Q. Gò Vấp | 100 | 28 – 30 | Mặt bằng kinh doanh 2 tầng | Vị trí trung tâm, gần trường học, sầm uất | Báo cáo thị trường Q2/2024 |
| Đường Lê Văn Thọ, Q. Gò Vấp | 90 | 22 – 24 | Mặt bằng kinh doanh 1 tầng | Khu dân cư đông, ít tầng | Báo giá địa phương 2024 |
Đánh giá mức giá và đề xuất
So với các mặt bằng kinh doanh khác cùng quận Gò Vấp, giá 30 triệu đồng/tháng cho 3 tầng diện tích 96 m² tại vị trí này là ở mức trên trung bình. Điều này có thể được chấp nhận nếu khách thuê tận dụng được toàn bộ không gian 3 tầng để kinh doanh đa dạng hoặc mô hình có doanh thu cao, ví dụ như mô hình cà phê kết hợp cơm trưa văn phòng hiện tại với lượng khách ổn định.
Ngược lại, nếu khách thuê chỉ sử dụng một phần diện tích, hoặc mô hình kinh doanh chưa rõ ràng về khả năng sinh lời thì mức giá này là khá cao và có thể gây áp lực tài chính.
Đề xuất giá hợp lý hơn: 24 – 26 triệu đồng/tháng, tương đương mức giá các mặt bằng có diện tích và vị trí tương đương trong khu vực.
Chiến lược thương lượng giá với chủ bất động sản
- Đánh giá khách quan: Trình bày rõ các mức giá thuê thực tế trên thị trường có cùng tiêu chí về diện tích, vị trí và loại hình kinh doanh để làm cơ sở thương lượng.
- Chứng minh khả năng thanh toán và hợp tác lâu dài: Nếu khách thuê có kế hoạch thuê dài hạn, ổn định, có thể đề xuất đặt cọc cao hơn hoặc ký hợp đồng dài hạn để giảm bớt rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất điều chỉnh giá thuê theo tiến độ kinh doanh: Ví dụ, quý đầu tiên hoặc sáu tháng đầu tiên giảm giá thuê để khách thử mô hình, sau đó điều chỉnh tăng dựa trên hiệu quả kinh doanh.
- Chuyển đổi một phần diện tích không sử dụng sang mục đích khác hoặc cho thuê lại: Nếu sân thượng hoặc tầng trên chưa sử dụng hiệu quả, đề xuất giảm giá hoặc chia sẻ chi phí tương ứng.
Kết luận
Mức giá thuê 30 triệu đồng/tháng là hợp lý trong trường hợp khách thuê tận dụng toàn bộ không gian 3 tầng để kinh doanh hiệu quả, có mô hình kinh doanh phù hợp và doanh thu ổn định. Nếu không, mức giá này có thể được xem là cao và cần thương lượng giảm về khoảng 24 – 26 triệu đồng/tháng để cân bằng chi phí và hiệu quả kinh doanh.
Việc thương lượng nên dựa trên các dữ liệu thị trường thực tế, cam kết thuê dài hạn và khả năng vận hành mô hình kinh doanh để chủ nhà yên tâm hỗ trợ mức giá hợp lý hơn.


