Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Nguyễn Văn Cừ Nối dài, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Giá thuê 9 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 200 m² tại vị trí trung tâm Quận Ninh Kiều có thể được xem là mức giá hợp lý trong bối cảnh hiện nay, tuy nhiên cần cân nhắc kỹ các yếu tố cụ thể của mặt bằng và thị trường xung quanh để đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
- Vị trí: Đường Nguyễn Văn Cừ Nối dài thuộc Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, là khu vực trung tâm, dân cư đông đúc, gần trường học, siêu thị và các văn phòng. Đây là vị trí thuận lợi cho kinh doanh mặt bằng mở như quán cafe.
- Diện tích mặt bằng: 200 m², khá rộng, phù hợp cho mô hình kinh doanh cafe không gian mở, có thể phục vụ số lượng khách lớn.
- Tiện ích kèm theo: Có sẵn khu pha chế, quầy bar, máy móc, bàn ghế, máy lạnh, đèn trang trí, mái che toàn bộ sân, 3 phòng riêng, kho và 3 toilet, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Pháp lý: Giấy tờ khác, cần xác minh đảm bảo hợp pháp và minh bạch.
Bảng so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự tại Quận Ninh Kiều, Cần Thơ (cập nhật 2024)
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đường 30 Tháng 4, Quận Ninh Kiều | 150 | 7.5 | Vị trí gần trung tâm, không trang bị nội thất |
| Đường 3/2, Quận Ninh Kiều | 180 | 8.5 | Không có mái che sân, cần đầu tư thêm |
| Đường Nguyễn Văn Cừ, Quận Ninh Kiều | 220 | 9.5 | Trang bị cơ bản, gần siêu thị, dân cư đông |
| Đường Nguyễn Trãi, Quận Ninh Kiều | 200 | 8.8 | Vị trí trung tâm, không có nội thất |
Nhận định về giá thuê
Mức giá 9 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 200 m² tại vị trí này là hợp lý, thậm chí có thể coi là ưu đãi nếu tính đến việc mặt bằng đã được decor và trang bị đầy đủ để kinh doanh ngay. So với các mặt bằng tương tự trong khu vực, giá dao động từ 7,5 đến 9,5 triệu đồng, trong khi mặt bằng này có nhiều tiện ích tích hợp sẵn, giúp người thuê không phải đầu tư thêm nhiều.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu có ý định thương lượng mức giá, người thuê có thể đề xuất mức 8,5 triệu đồng/tháng dựa trên các lý do sau:
- Giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng, cần xác minh kỹ.
- Chi phí cọc 15 triệu đồng và tiền sang nhượng 280 triệu đồng là khoản đầu tư lớn, người thuê cần cân nhắc tổng thể.
- Thị trường có một số mặt bằng giá thấp hơn nhưng chưa được trang bị đầy đủ.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá 8,5 triệu đồng/tháng, có thể trình bày rằng đây là mức giá hợp lý phản ánh đúng giá trị thị trường, đồng thời cam kết thuê lâu dài để đảm bảo ổn định nguồn thu cho chủ nhà. Ngoài ra, việc giảm nhẹ giá thuê sẽ giúp tăng tính cạnh tranh cho mặt bằng trong bối cảnh thị trường có nhiều lựa chọn khác.



