Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 80 triệu/tháng tại Nguyễn Quý Anh, Tân Phú
Mức giá 80 triệu đồng/tháng cho một mặt bằng kinh doanh diện tích khoảng 500 m² (18×18 m, trệt + 1 lầu) tại vị trí góc 2 mặt tiền đường Nguyễn Quý Anh, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh là tương đối cao nhưng có thể hợp lý trong các trường hợp đặc biệt. Cụ thể:
- Vị trí mặt bằng nằm ở góc 2 mặt tiền, thuận tiện cho kinh doanh quán cà phê và các dịch vụ ăn uống, dễ thu hút khách hàng và lưu lượng người qua lại lớn.
- Quán đang hoạt động ổn định, có doanh thu khá cao 350-380 triệu đồng/tháng, cho thấy tiềm năng sinh lời và sự ưa chuộng của khách hàng.
- Trang thiết bị, nội thất cao cấp được để lại, giúp người thuê giảm được chi phí đầu tư ban đầu.
- Hợp đồng thuê dài hạn 5 năm, đảm bảo sự ổn định cho người thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá trên thị trường
| Tiêu chí | Mặt bằng Nguyễn Quý Anh, Tân Phú | Mặt bằng tương đương tại Tân Phú | Mặt bằng tương đương tại các quận lân cận |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 500 m² (18×18, trệt + 1 lầu) | 400-600 m² | 400-600 m² |
| Vị trí | Góc 2 mặt tiền, khu đông dân cư, gần ĐH CN thực phẩm | Đường lớn, mặt tiền, đông dân cư | Đường lớn, tiện giao thông, ít mặt tiền góc |
| Giá thuê (triệu đồng/tháng) | 80 | 50 – 70 | 40 – 65 |
| Trang thiết bị, nội thất | Để lại full, cao cấp | Thông thường không có hoặc thô | Thông thường không có hoặc thô |
| Hợp đồng thuê | 5 năm dài hạn | 1-3 năm | 1-3 năm |
| Doanh thu hiện tại | 350-380 triệu/tháng | Chưa có hoặc thấp hơn | Chưa có hoặc thấp hơn |
Nhận xét chi tiết
Giá thuê 80 triệu đồng/tháng là mức cao hơn so với mặt bằng chung khu vực Tân Phú và các quận lân cận. Tuy nhiên, vị trí mặt bằng đắc địa, diện tích lớn, trang thiết bị và nội thất cao cấp để lại, cùng doanh thu ổn định và hợp đồng thuê dài hạn giúp làm tăng giá trị thực của mặt bằng này.
Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh lâu dài, tận dụng được lượng khách ổn định và trang thiết bị hiện có, thì mức giá này có thể xem là hợp lý.
Những lưu ý quan trọng khi quyết định thuê mặt bằng này
- Xác thực pháp lý và hợp đồng thuê: cần kiểm tra kỹ giấy tờ thuê, quyền sử dụng mặt bằng, điều khoản về tăng giá và chấm dứt hợp đồng.
- Kiểm tra chi tiết trang thiết bị, nội thất để đánh giá giá trị thực và khả năng sử dụng ngay mà không phải đầu tư thêm.
- Đàm phán khoản cọc 200 triệu đồng và các điều khoản thanh toán để đảm bảo quyền lợi.
- Xem xét kỹ doanh thu hiện tại và khả năng duy trì hoặc tăng trưởng để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
- Đánh giá chi phí vận hành, thuế, phí dịch vụ liên quan để ước tính tổng chi phí thuê thực tế.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược đàm phán
Dựa trên so sánh và phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 60-65 triệu đồng/tháng để phù hợp hơn với mặt bằng chung khu vực, đồng thời vẫn đảm bảo giá trị vị trí và trang thiết bị hiện có.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản:
- Nhấn mạnh vào mặt bằng đang hoạt động, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không duy trì doanh thu cao.
- Đề cập đến chi phí đầu tư duy trì, vận hành và rủi ro từ hợp đồng thuê dài hạn.
- Đề nghị giảm giá thuê để bạn có thể đầu tư thêm cho phát triển kinh doanh, từ đó tăng giá trị lâu dài của mặt bằng.
- Đưa ra phương án linh hoạt về cọc hoặc thanh toán để giảm áp lực tài chính ban đầu cho bạn.
Kết luận, nếu bạn có nguồn lực tài chính tốt và kế hoạch kinh doanh ổn định lâu dài, mức giá 80 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được. Nếu muốn tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro, việc đàm phán xuống còn khoảng 60-65 triệu đồng sẽ hợp lý hơn.



