Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 15,5 triệu/tháng tại Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Mức giá 15,5 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 69 m² tại Quận 7 là mức giá khá cao nhưng không phải là bất hợp lý, đặc biệt khi mặt bằng đã có nội thất đầy đủ, có sổ và nằm trong khu dân cư an ninh, có gác lửng 2 phòng, thuận tiện cho kinh doanh quán nhậu lâu năm.
Tuy nhiên, việc có nên xuống tiền thuê với mức giá này cần cân nhắc thêm các yếu tố khác liên quan đến hiệu quả kinh doanh, chi phí hoạt động và khả năng thương lượng giá thuê.
Phân tích chi tiết
1. So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 7
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đường số 12B, P. Tân Thuận Tây, Quận 7 | 69 | 15,5 (hiện tại) | Nội thất đầy đủ, sổ hồng, gác lửng 2 phòng, khu dân cư an ninh | 2024 |
| Đường Nguyễn Thị Thập, Quận 7 | 70 | 12 – 13 | Mặt bằng trống, khu vực sầm uất, gần trung tâm thương mại | 2024 |
| Đường Lê Văn Lương, Quận 7 | 65 | 11 – 12 | Mặt bằng trống, chưa trang bị nội thất | 2024 |
| Đường Huỳnh Tấn Phát, Quận 7 | 75 | 13 – 14 | Mặt bằng có nội thất cơ bản, khu dân cư phát triển | 2024 |
Qua bảng trên, giá thuê 15,5 triệu đồng/tháng cho diện tích 69 m² có phần nhỉnh hơn so với các mặt bằng tương tự khu vực Quận 7. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là mặt bằng đã có nội thất đầy đủ và gác lửng 2 phòng, giúp tiết kiệm chi phí cải tạo ban đầu.
2. Các yếu tố cần lưu ý trước khi quyết định thuê
- Tình trạng nội thất: Cần kiểm tra cụ thể nội thất hiện tại còn mới, hoạt động tốt không để tránh phát sinh chi phí sửa chữa.
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ rõ ràng, giúp an tâm về mặt pháp lý, tránh rủi ro tranh chấp.
- Vị trí và lưu lượng khách: Khu dân cư yên tĩnh, an ninh tốt nhưng cần đánh giá thực tế lưu lượng khách hàng mục tiêu cho quán nhậu để đảm bảo doanh thu.
- Chi phí phát sinh: Cần dự trù các chi phí khác như điện, nước, phí quản lý nếu có.
- Điều khoản thuê: Thỏa thuận rõ về thời gian thuê, cọc, quyền và nghĩa vụ 2 bên, đặc biệt các điều khoản về bảo trì, sửa chữa.
- Khả năng thương lượng: Chủ nhà có thể hỗ trợ vài ngày làm quen, có thể tận dụng để đề xuất mức giá phù hợp hơn.
3. Đề xuất giá thuê hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mức giá thị trường và đặc điểm mặt bằng, mức giá thuê hợp lý nên ở khoảng 13 – 14 triệu đồng/tháng. Mức giá này vừa phản ánh đúng giá trị mặt bằng đã có nội thất, vừa giúp giảm tải chi phí thuê để tăng khả năng sinh lời.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà:
- Nhấn mạnh việc bạn thuê lâu dài, sẵn sàng ký hợp đồng dài hạn để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất mức giá 13 – 14 triệu đồng/tháng, lý giải dựa trên so sánh mặt bằng tương tự trong khu vực và việc bạn không phải đầu tư thêm nội thất lớn.
- Nhờ hỗ trợ thêm thời gian miễn phí hoặc giảm giá thuê trong giai đoạn đầu để bạn làm quen công việc, giảm thiểu rủi ro cho bạn.
- Đề xuất các điều khoản hợp đồng rõ ràng về bảo trì, sửa chữa để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
Kết luận
Mức giá thuê 15,5 triệu đồng/tháng là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu bạn đánh giá kỹ về hiệu quả kinh doanh và chi phí đầu tư ban đầu được giảm nhờ mặt bằng có nội thất đầy đủ. Tuy nhiên, bạn nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 13 – 14 triệu đồng/tháng nhằm tối ưu chi phí vận hành.
Đồng thời, cần kiểm tra kỹ các điều kiện pháp lý và hiện trạng mặt bằng trước khi ký hợp đồng để đảm bảo quyền lợi lâu dài.


