Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 25 triệu/tháng tại Thủ Đức
Mức giá 25 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 400 m² tại Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Với vị trí trung tâm khu vực Trường Thọ, gần nhiều khu ăn uống và dân cư đông đúc, mặt bằng có diện tích rộng, nội thất đầy đủ, cùng với các tiện ích sẵn có (giếng khoan, bồn nước, hệ thống bếp inox, bàn ghế, tủ lạnh, tivi…), mức giá này phản ánh đúng giá trị sử dụng và tiềm năng kinh doanh.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thực tế
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Tình trạng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phường Trường Thọ, TP Thủ Đức | 400 | 25 | Nội thất đầy đủ, mặt bằng kinh doanh | Giá hiện tại cần phân tích |
| Phường Trường Thọ, TP Thủ Đức | 350 | 22 – 24 | Khá mới, có một số nội thất cơ bản | Nguồn tham khảo từ các tin đăng trong 3 tháng gần đây |
| Phường Bình Thọ, TP Thủ Đức | 380 | 20 – 23 | Mặt bằng trống, không có nội thất | Giá thấp hơn do chưa có trang thiết bị |
| Quận Gò Vấp (gần khu vực trung tâm) | 400 | 23 – 26 | Trang bị đầy đủ, khu vực sầm uất | So sánh vị trí tương đương |
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng
- Hợp đồng thuê: Hợp đồng dài hạn 2 năm với cam kết không tăng giá là điểm cộng lớn, giúp chủ đầu tư chủ động kế hoạch kinh doanh.
- Chi phí phát sinh: Cần kiểm tra kỹ các chi phí phụ như điện, nước, phí vệ sinh, phí quản lý nếu có.
- Pháp lý: Đã có sổ, đảm bảo tính pháp lý rõ ràng, tránh rủi ro tranh chấp.
- Vị trí và lưu lượng khách: Đánh giá kỹ hơn về lưu lượng khách hàng thực tế, khả năng phát triển kinh doanh trong khu vực.
- Trạng thái mặt bằng: Mặt bằng đã có đầy đủ trang thiết bị, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Dựa trên phân tích giá thị trường và tình trạng mặt bằng, mức giá 21.5 – 22 triệu đồng/tháng là mức hợp lý để thương lượng với chủ nhà, đặc biệt khi mặt bằng đã có sẵn nhiều thiết bị và nội thất. Việc giảm giá khoảng 10-14% so với mức đề xuất ban đầu giúp cân bằng lợi ích giữa người thuê và chủ nhà trong điều kiện thị trường hiện nay.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn có thể trình bày:
- Cam kết thuê dài hạn, ổn định, tránh rủi ro mặt bằng trống thời gian dài.
- Chứng minh tham khảo giá thị trường tại các khu vực lân cận với mặt bằng tương tự.
- Đề xuất thanh toán cọc và thuê thẳng theo hợp đồng rõ ràng để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.
- Nhấn mạnh mong muốn duy trì và phát triển kinh doanh lâu dài tại vị trí này.
Kết luận
Mức giá 25 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu bạn có nhu cầu sử dụng mặt bằng ngay với đầy đủ nội thất và trang thiết bị đi kèm. Tuy nhiên, nếu bạn có thể chủ động trang bị thiết bị hoặc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 21.5 – 22 triệu đồng/tháng sẽ tạo điều kiện tốt hơn về mặt chi phí. Luôn lưu ý kiểm tra kỹ hợp đồng và các điều khoản để đảm bảo quyền lợi tối ưu nhất.



