Nhận định mức giá bất động sản tại Đường Thanh Tịnh, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Bất động sản đang được rao bán với diện tích 110 m², giá 6,58 tỷ đồng, tương ứng mức giá khoảng 59,82 triệu đồng/m². Đây là đất thổ cư đã có sổ đỏ, tọa lạc trên đường rộng 10.5m, mặt tiền đường Thanh Tịnh, hướng tây bắc, khu vực được đánh giá sạch đẹp, không có vấn đề về cống trụ hay các yếu tố bất lợi khác.
Phân tích mức giá
Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, ta cần so sánh với các giao dịch đất thổ cư gần đây trên địa bàn Quận Liên Chiểu, đặc biệt là khu vực Phường Hòa Minh và các tuyến đường có quy mô tương đương (đường từ 8-12m).
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng) | Ngày giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| Đường Thanh Tịnh, P. Hòa Minh | 100 | 5.7 | 57.0 | Q1/2024 |
| Đường Nguyễn Tất Thành, P. Hòa Minh | 120 | 6.9 | 57.5 | Q1/2024 |
| Đường Lê Văn Hiến, P. Hòa Minh | 105 | 6.1 | 58.1 | Q4/2023 |
| Đường Nguyễn Huy Tưởng, P. Hòa Minh | 110 | 6.5 | 59.1 | Q4/2023 |
Từ bảng so sánh trên, mức giá 59,82 triệu đồng/m² cho lô đất 110 m² tại Đường Thanh Tịnh là cao hơn trung bình một chút so với các giao dịch gần đây (dao động từ 57 – 59,1 triệu đồng/m²). Tuy nhiên, mức giá này vẫn nằm trong khoảng chấp nhận được nếu xét đến các yếu tố:
- Đường rộng 10.5m, thuận tiện cho việc xây dựng và kinh doanh.
- Vị trí mặt tiền đường với hướng Tây Bắc, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng.
- Đã có sổ đỏ rõ ràng, pháp lý minh bạch, giảm thiểu rủi ro.
Lưu ý khi quyết định xuống tiền
Ngoài mức giá, người mua cần cân nhắc và kiểm tra các điểm sau:
- Xác minh pháp lý chi tiết, bao gồm việc kiểm tra hiện trạng sổ đỏ, quyền sử dụng đất, tránh tranh chấp.
- Kiểm tra quy hoạch khu vực, tránh trường hợp nằm trong vùng quy hoạch không phù hợp hoặc có thể bị thu hồi.
- Đánh giá hạ tầng xung quanh, tiện ích khu vực, tiềm năng phát triển trong tương lai.
- Xem xét khả năng tài chính và phương án vay vốn nếu cần thiết.
- Thương lượng về các chi phí chuyển nhượng, thuế phí để có tổng chi phí đầu tư chính xác.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên dữ liệu thị trường, mức giá khoảng 6,3 – 6,4 tỷ đồng (tương đương 57,3 – 58,2 triệu đồng/m²) sẽ là mức giá hợp lý hơn, vừa phải, phù hợp với các giao dịch thực tế gần đây tại khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể áp dụng các luận điểm sau:
- Tham khảo các giao dịch thực tế gần đây có giá thấp hơn, thể hiện rằng mức giá hiện tại có phần cao hơn mặt bằng chung.
- Nhấn mạnh việc mua bán nhanh chóng, thanh toán trực tiếp, giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí phát sinh.
- Đề nghị chủ nhà xem xét giảm giá do cần tính đến các chi phí chuyển nhượng, thuế phí và chi phí đầu tư xây dựng sau này.
- Đưa ra cam kết rõ ràng về tiến độ giao dịch, tránh kéo dài thời gian thương lượng.
Nếu chủ nhà không đồng ý giảm giá, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng sinh lời và so sánh với các lựa chọn khác trên thị trường trước khi quyết định xuống tiền.


