Nhận định mức giá 14 tỷ cho Shophouse tại Harbor Residence, Ngô Quyền, Hải Phòng
Mức giá 14 tỷ đồng cho căn shophouse 7 tầng, diện tích 78m², mặt tiền 6m tại Harbor Residence là tương đối cao nhưng có thể hợp lý trong một số trường hợp cụ thể. Đây là khu vực trung tâm quận Ngô Quyền, vị trí đắc địa gần Vincom, các cầu lớn và trung tâm hành chính, thương mại, rất thuận lợi cho mục đích ở kết hợp kinh doanh hoặc cho thuê.
Phân tích chi tiết
1. So sánh giá bất động sản tương tự tại khu vực Ngô Quyền, Hải Phòng
| Loại BĐS | Diện tích (m²) | Số tầng | Mặt tiền (m) | Vị trí | Giá bán (tỷ đồng) | Giá/m² (triệu đồng/m²) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shophouse | 85 | 5 tầng | 5.5 | Trung tâm Ngô Quyền, gần Vincom | 11.5 | 135 | Tháng 5/2024 |
| Nhà phố kinh doanh | 75 | 4 tầng | 6 | Phường Máy Chai, Ngô Quyền | 9.8 | 130 | Tháng 4/2024 |
| Shophouse Harbor Residence | 78 | 7 tầng | 6 | Harbor Residence, Ngô Quyền | 14 | 179 | Thông tin cung cấp |
2. Đánh giá và nhận xét về mức giá
Giá trên mỗi mét vuông của sản phẩm đang chào bán là khoảng 179 triệu đồng/m², cao hơn đáng kể so với các sản phẩm tương tự trong khu vực (khoảng 130 – 135 triệu đồng/m²). Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi:
- Shophouse thiết kế 7 tầng + 1 tum, có khe chờ thang máy, tối ưu công năng sử dụng.
- Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ lâu dài, đảm bảo an toàn pháp lý.
- Vị trí đắc địa, nằm trong khu compound có cư dân đông đúc (>12.000 người), thuận lợi khai thác cho thuê với mức thu nhập từ 35 – 60 triệu/tháng.
- Tiềm năng tăng giá nhờ hạ tầng giao thông phát triển và quy hoạch đồng bộ.
Nếu nhà đầu tư hoặc người mua có nhu cầu vừa ở vừa kinh doanh hoặc khai thác cho thuê lâu dài, đồng thời đánh giá cao vị trí và thiết kế thì mức giá này có thể chấp nhận được.
3. Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên các dữ liệu so sánh và tình hình thị trường, mức giá hợp lý hơn nên dao động trong khoảng 11 – 12 tỷ đồng, tương đương 140 – 155 triệu đồng/m². Điều này vẫn giữ được sự hấp dẫn của vị trí và thiết kế, đồng thời giảm bớt áp lực tài chính cho người mua.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, người mua có thể trình bày:
- Phân tích chi tiết các căn shophouse tương tự với giá thấp hơn, chứng minh mức giá 14 tỷ đang cao hơn mặt bằng chung.
- Đề cập đến tính thanh khoản thị trường và khả năng bán lại trong tương lai, mức giá hợp lý giúp tăng sức hấp dẫn cho người mua tiếp theo.
- Cam kết nhanh chóng ký hợp đồng và thanh toán, giúp chủ nhà giảm rủi ro và chi phí chào bán kéo dài.
- Đưa ra các lợi ích khi giao dịch nhanh, như giảm áp lực chi phí duy trì và có thể đầu tư sang dự án khác.
Kết luận
Mức giá 14 tỷ đồng là mức giá cao hơn mặt bằng chung, phù hợp với khách hàng có nhu cầu sử dụng đa năng, ưu tiên vị trí và thiết kế vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo tính cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro thị trường, mức giá từ 11 đến 12 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Người mua có thể thương lượng dựa trên các phân tích thực tế và cam kết giao dịch nhanh để đạt được mức giá tốt hơn.


